
Thương hiệu: Sauter/Thụy Sĩ - Xuất xứ: Đức
Bộ khống chế nhiệt độ đa năng SAUTER TUC Series là giải pháp chuẩn công nghiệp hàng đầu Châu Âu , chuyên dùng để giám sát, điều khiển và bảo vệ quá nhiệt cho chất lỏng và không khí trong hệ thống đường ống, bồn tích áp, AHU/FCU và Chiller Plant. Thiết bị vận hành hoàn toàn cơ khí không cần nguồn phụ (auxiliary energy), đạt chuẩn an toàn cao nhất PED 2014/68/EU Cat. IV và EN 14597.
| Ký hiệu | Tên biến thể | Ứng dụng & Nguyên lý vận hành |
| TW | Temperature Monitor | Bộ giám sát nhiệt độ tự động đóng/ngắt mạch theo Setpoint cài đặt bằng dụng cụ chuyên dụng. |
| STW | Safety Temperature Monitor | Bộ giám sát nhiệt độ an toàn, tự động chuyển tiếp điểm về vị trí an toàn nếu ống mao dẫn bị sự cố rò rỉ hoặc đứt gãy. |
| TB | Temperature Limiter | Bộ giới hạn nhiệt độ. Khi vượt ngưỡng cài đặt, tiếp điểm ngắt và khóa trạng thái, yêu cầu bấm nút RESET thủ công bằng công cụ sau khi nhiệt độ hạ. |
| STB | Safety Temperature Limiter | Bộ giới hạn nhiệt độ an toàn cao cấp, kết hợp ngắt khóa RESET thủ công và tự ngắt an toàn khi đứt ống mao dẫn, đạt chuẩn PED Cat. IV. |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Tải tiếp điểm đóng (NC Terminal 1-2) | 230 V~, 10 (2.5) A |
| Tải tiếp điểm mở (NO Terminal 1-4) | 230 V~, 2 (0.4) A |
| Tải điện nhỏ nhất (Min. Load) | 24 V~, 100 mA |
| Hằng số thời gian đáp ứng (Time constant) | Nước: < 45s | Dầu: < 60s | Không khí: < 120s |
| Cấp bảo vệ vỏ & Chuẩn cách điện | IP54 (EN 60529) | Class I (EN 60730) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 °C ... 70 °C (Lưu kho/vận chuyển: -25 °C ... 80 °C) |
| Áp suất chịu đựng của Thermowell | Tối đa 12 bar (Brass/Stainless Steel 100 mm / 150 mm) |
| Vật liệu thân vỏ & Trọng lượng | Chân PA (đen), Nắp ABS (vàng), Cửa sổ kiểm tra PMMA. Trọng lượng ~0.2 kg |
Mã sản phẩm | Loại | Dải cài đặt | Vi sai ngắt (Xsd) | Chiều dài ống mao | Thermowell đi kèm | Nhiệt độ cảm biến Max |
| TUC101F003 | TW | -10...50 °C | ~ 4.2 K | 1.6 m | 100 mm, Đồng thau | 140 °C |
| TUC102F001 | TW | 5...30 °C | ~ 5.6 K | 0.7 m | 100 mm, Đồng thau | 200 °C |
| TUC105F001 | TW | 15...95 °C | ~ 5.6 K | 0.7 m | 100 mm, Đồng thau | 200 °C |
| TUC106F001 | TW | 40...120 °C | ~ 5.6 K | 0.7 m | 100 mm, Đồng thau | 200 °C |
| TUC107F001 | TW | 50...130 °C | ~ 5.6 K | 0.7 m | 100 mm, Đồng thau | 200 °C |
| TUC108F001 | TW | 80...160 °C | ~ 5.6 K | 0.7 m | 100 mm, Thép không gỉ | 200 °C |
| TUC207F003 | STW | 70...130 °C | ~ 10 K | 1.6 m | 100 mm, Đồng thau | 160 °C |
| TUC303F001 | TB | 15...60 °C | ≤ 20 K | 0.7 m | 100 mm, Đồng thau | 200 °C |
| TUC307F001 | TB | 50...130 °C | ≤ 20 K | 0.7 m | 100 mm, Đồng thau | 200 °C |
| TUC407F001 | STB | 95...130 °C | ≤ 20 K | 0.7 m | 100 mm, Đồng thau | 160 °C |
| TUC407F002 | STB | 95...130 °C | ≤ 20 K | 0.7 m | 150 mm, Đồng thau | 160 °C |
Mã phụ kiện | Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng |
| 0300360010 | Đai kẹp ống (Clamp-on strap) cho ống đường kính từ Ø 15 mm đến 100 mm. |
| 0300360011 | Tấm gá định vị (Mounting plate) ghép đôi 2 bộ thermostat TUC. |
| 0300360012 | Lò xo xoắn đỡ ống mao dẫn dùng trong đường ống gió HVAC. |
| 0300360013 | Giá gá vách ống gió/tường (Duct/wall mounting bracket). |
| 0300360008 | Đai giữ cáp cảm biến / ống mao dẫn dùng cho Thermowell LW 7 / LW 15. |