Loading
Loading...
Loading...
TLC

HOT - ASM 105S, 115S F132: Electric drives for dampers

Thương hiệu:
Sauter
Liên hệ
Mô tả:

Thương hiệu: Sauter/Thụy Sĩ - Xuất xứ: Đức

Động cơ điều khiển van gió SAUTER ASM 105S, 115S F132 là giải pháp điều khiển tự động chuẩn công nghiệp Châu Âu, chuyên dùng để điều khiển các van gió trong hệ thống thông gió và điều hòa không khí HVAC. Thiết bị tích hợp công nghệ SAUTER Universal Technology, cho phép vận hành linh hoạt với nguồn cấp 24 VAC/VDC, điều khiển bằng tín hiệu 0...10 V và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt IP54.

  • Chia sẻ qua viber bài: HOT - ASM 105S, 115S F132: Electric drives for dampers
  • Chia sẻ qua reddit bài:HOT - ASM 105S, 115S F132: Electric drives for dampers

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH NĂNG

  • Điều khiển chính xác & Linh hoạt: Tương thích với tín hiệu điều khiển y 0...10 V và cung cấp tín hiệu phản hồi vị trí y0 0...10 V.
  • Lắp đặt dễ dàng trên nhiều loại trục: Phù hợp gá lắp trực tiếp trên trục van gió tròn đường kính Ø 8...16 mm hoặc trục vuông 6.5...12.5 mm (độ cứng tối đa 300 HV) với góc quay tối đa 95°.
  • Vận hành êm ái & Đáp ứng nhanh: Độ ồn khi vận hành cực thấp < 30 dB(A) và thời gian đáp ứng nhanh chóng 200 ms.
  • Cấu tạo vỏ chống cháy bền bỉ: Vỏ thiết bị làm bằng nhựa chống cháy (Fire-retardant plastic) với thân dưới màu đen, thân trên màu vàng, đi kèm cáp nguồn đúc sẵn dài 1.2 m (5 × 0.5 mm²).
  • Đạt chuẩn an toàn Châu Âu: Đạt cấp bảo vệ IP54 (EN 60529), Protection class III (IEC 60730), tuân thủ Chỉ thị EMC 2014/30/EU (EN 61000-6-1/3/4) và Chỉ thị 2006/95/EC (EN 1050).

2. PHÂN LOẠI CHỨC NĂNG SẢN PHẨM

Ký hiệu dòng

Tên phân loại

Nguyên lý & Chức năng vận hành

ASM105SF132

Damper actuator 5 Nm

Động cơ điều khiển van gió lực kéo/giữ 5 Nm, cho phép tùy chọn thời gian chạy cho 90° (35/60/120 s).
ASM115SF132

Damper actuator 10 Nm

Động cơ điều khiển van gió lực kéo/giữ 10 Nm, cho phép tùy chọn thời gian chạy cho 90° (60/120 s).

 

 

 

 

 

 

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Thông số kỹ thuật

Giá trị chi tiết

Nguồn cấp (Power supply)24 VAC ±20% (51...60 Hz) hoặc 24 VDC ±20%.
Góc quay & Trục van gióGóc quay Max. 95°; Trục van Ø 8...16 mm hoặc vuông 6.5...12.5 mm (Độ cứng max. 300 HV).
Tín hiệu điều khiển & Phản hồi

• Tín hiệu điều khiển y: 0...10 V (Trở kháng vào Ri > 100 kΩ).

• Tín hiệu phản hồi y0: 0...10 V (Tải > 10 kΩ).

• Điểm bắt đầu U0: 0 hoặc 10 V; Dải điều khiển ΔU: 10 V; Dải chuyển mạch Xsh: 200 mV.

Độ ồn & Thời gian đáp ứngĐộ ồn vận hành < 30 dB(A); Thời gian đáp ứng 200 ms.
Điều kiện môi trườngNhiệt độ vận hành: −20...55 °C; Độ ẩm môi trường: < 95% rh (không ngưng tụ).
Cấu tạo vỏ & Cáp nguồnNhựa chống cháy (Fire-retardant plastic); Thân dưới đen, thân trên vàng; Cáp nguồn 1.2 m (5 × 0.5 mm²); Trọng lượng 0.7 kg.
Cấp bảo vệ & Tiêu chuẩnCấp IP54 (EN 60529); Protection class III (IEC 60730); EMC Directive 2014/30/EU; Directive 2006/95/EC (EN 1050).

4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)

Ký hiệu dòng

Tên phân loại

Nguyên lý & Chức năng vận hành

ASM105SF132Damper actuator 5 NmĐộng cơ điều khiển van gió lực kéo/giữ 5 Nm, cho phép tùy chọn thời gian chạy cho 90° (35/60/120 s).
ASM115SF132Damper actuator 10 NmĐộng cơ điều khiển van gió lực kéo/giữ 10 Nm, cho phép tùy chọn thời gian chạy cho 90° (60/120 s).

 

 

 

 

 

5. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN CHO TÍCH HỢP HỆ THỐNG (ACCESSORIES)

Mã phụ kiện (Type)

Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng

0313529001

Bộ điều khiển phân đoạn (Split-range unit) dùng cài đặt chuỗi điều khiển, lắp trong hộp nối riêng (Split-range unit for adjusting sequences, fitted in separate junction box).

0361977002

Bộ vật tư gá lắp cho van M3R, M4R, MH32R/F, MH42R kết hợp với động cơ ASM 105, 115 (Assembly materials for M3R, M4R, MH32R/F, MH42R with ASM 105, 115).

0372145001

Bộ công tắc phụ chuyển đổi đơn (Auxiliary change-over contacts, single).

0372145002

Bộ công tắc phụ chuyển đổi kép (Auxiliary change-over contacts, double).

0372286001

Biến trở phản hồi vị trí 130 Ω (Potentiometer, 130 Ω).

0372286002

Biến trở phản hồi vị trí 1000 Ω (Potentiometer, 1000 Ω).

0372286003

Biến trở phản hồi vị trí 5000 Ω (Potentiometer, 5000 Ω).

0372300001

Thanh chống xoắn loại dài 230 mm (Torsion protection, long 230 mm).

0372301001

Đầu nối chuyển đổi trục vuông (x 15 mm), đóng gói bộ 10 cái (Spindle adaptor for squared end hollow profile x 15 mm, pack of 10 pcs.).

0372320001

Khóa lục giác hiển thị chỉ báo vị trí (Hexagon key as visualisation for position indicator).

0372462001

Phần mềm và bộ công cụ kết nối máy tính CASE Drives PC tool để cấu hình động cơ (CASE Drives PC tool for configuring the drives by computer).

 

Catalogue:

sản phẩm liên quan

Zalo
TLC
TLC