
Thương hiệu: Sauter/Thụy Sĩ - Xuất xứ: Đức
Bộ động cơ điều khiển van SAUTER AVM 234S Series tích hợp bộ định vị (positioner) và công nghệ SAUTER Universal Technology (SUT) là giải pháp điều khiển tự động chuyên dụng dùng cho các loại van điều khiển trong hệ thống thông gió, điều hòa không khí HVAC và tự động hóa tòa nhà. Thiết bị sở hữu lực kéo mạnh mẽ từ 1700 N đến 2500 N, cho phép nhận tín hiệu điều khiển linh hoạt 0...10 V hoặc 4...20 mA và đáp ứng hành trình van từ 0 đến 49 mm.
.png)
Ký hiệu dòng | Tên phân loại | Nguyên lý & Chức năng vận hành |
| AVM234SF132 | SUT Valve Actuator (2500 N) | Động cơ điều khiển van lực kéo 2500 N, tích hợp bộ định vị SUT, sử dụng nguồn 24 VAC/DC. |
| AVM234SF132-5 | SUT Valve Actuator (2500 N) | Động cơ điều khiển van lực kéo 2500 N, tích hợp bộ định vị SUT, sử dụng nguồn 24 VAC/DC. |
| AVM234SF132-6 | SUT Valve Actuator (2500 N) | Động cơ điều khiển van lực kéo 2500 N, tích hợp bộ định vị SUT, sử dụng nguồn 24 VAC/DC. |
| AVM234SF132-7 | SUT Valve Actuator (1700 N) | Động cơ điều khiển van lực kéo 1700 N, tích hợp bộ định vị SUT, sử dụng nguồn 24 VAC/DC. |
Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Nguồn cấp (Power supply) | • 24 VAC ±20% (50...60 Hz) / 24 VDC ±15%. • 230 VAC ±15% (50...60 Hz) (khi dùng kèm phụ kiện). |
| Công suất tiêu thụ (Power consumption) | • 24 VAC/VDC: 10 W, 20 VA. • 230 VAC (khi dùng phụ kiện): 13 W, 28 VA. |
| Hành trình & Tốc độ chạy | • Hành trình van (Stroke): 0...49 mm. • Thời gian chạy (Running time): 2 / 4 / 6 s/mm. • Thời gian đáp ứng điều khiển 3 điểm: 200 ms. |
| Tín hiệu điều khiển ngõ vào (Control signal) | • Tín hiệu 1: 0...10 V (Trở kháng vào Ri > 100 kΩ). • Tín hiệu 2: 4...20 mA (Trở kháng vào Ri = 50 Ω). |
| Tín hiệu phản hồi (Positional feedback) | 0...10 V (Tải > 10 kΩ); Điểm bắt đầu U0: 0 hoặc 10 V; Dải điều khiển ΔU: 10 V; Dải chuyển mạch Xsh: 300 mV. |
Mã sản phẩm (Type) | Điện áp (Voltage) | Lực kéo (Actuating power) | Tốc độ chạy (Running time) | Công suất tiêu thụ (Power consumption) |
| AVM234SF132 | 24 VAC/DC | 2500 N | 2 / 4 / 6 s/mm | 10 W / 20 VA |
| AVM234SF132-5 | 24 VAC/DC | 2500 N | 2 / 4 / 6 s/mm | 10 W / 20 VA |
| AVM234SF132-6 | 24 VAC/DC | 2500 N | 2 / 4 / 6 s/mm | 10 W / 20 VA |
| AVM234SF132-7 | 24 VAC/DC | 1700 N | 2 / 4 / 6 s/mm | 10 W / 20 VA |
Mã phụ kiện (Type) | Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng |
| 0313529001 | Bộ điều khiển phân đoạn (Split-range unit) dùng cài đặt chuỗi điều khiển. |
| 0372332001 | Mô-đun cấp nguồn 230 V ±15%. |
| 0372332002 | Mô-đun cấp nguồn 100 V ±15%. |
| 0372333001 | Bộ công tắc phụ chuyển đổi (bộ 2 cái), 12...250 VAC, tải 6(2) A. |
| 0372333002 | Bộ công tắc phụ chuyển đổi (bộ 2 cái), tiếp điểm mạ vàng từ 1 mA đến max 30 V, tải 3(1) A. |
| 0372334001 | Biến trở phản hồi 2000 Ω, 1 W, 24 V. |
| 0372334006 | Biến trở phản hồi 1000 Ω, 1 W, 24 V. |
| 0372336180 | Đoạn đệm trung gian dùng khi nhiệt độ môi chất từ 130...180 °C. |
| 0372336240 | Bộ thích ứng / Adapter dùng khi nhiệt độ môi chất từ 180...200 °C. |
| 0372376010 | Bộ adapter gá van Siemens (hành trình 20 mm hoặc đường kính trục 10 mm). |
| 0372376014 | Bộ adapter gá van Siemens (hành trình 40 mm hoặc đường kính trục 14 mm). |
| 0372376015 | Bộ adapter gá van Siemens VXF32 (PN 10, DN 100…150), VXF22 (PN 6, DN 100). |
| 0372377001 | Bộ adapter gá van Johnson Controls (DN 15…150, hành trình 14, 25, 40 mm). |
| 0372378001 | Bộ adapter gá van Honeywell (hành trình 20 mm). |
| 0372386001 | Bộ adapter gá van LDM loại RY113 R/M. |
| 0372389001 | Bộ adapter gá van ITT-Dräger (DN 15…32). |
| 0372389002 | Bộ adapter gá van ITT-Dräger (DN 40…50). |
| 0372387001 | Bộ gá van SAUTER Satchwell VZF1727. |
| 0510390052 | Bộ adapter gá van Frese (hành trình 20 mm). |
| 0510390053 | Bộ adapter gá van Frese (hành trình 40/43 mm). |
| 0378263001 | Chặn hành trình / End stop cho van V/BD, V/BE DN 15…50. |
| 0386263001 | Ốc siết cáp M16 × 1.5. |
| 0386263002 | Ốc siết cáp M20 × 1.5. |
| 0372461001 | Bộ điều khiển cưỡng bức (Forced operation) cho AVF 234S, AVM 234S và AVN 224S. |