
Thương hiệu: Sauter/Thụy Sĩ - Xuất xứ: Đức
Bộ giám sát chống đóng băng liên tục SAUTER TFL 611 là thiết bị cao cấp chuyên dùng phía đường gió trong các hệ thống thông gió và điều hòa không khí AHU/HVAC để đo đạc và đưa ra các biện pháp bảo vệ chống đóng băng. Thiết bị sở hữu cảm biến dạng ống mao dẫn chủ động (Active capillary sensor), đo nhiệt độ thấp nhất trong dải 0...15 °C trên chiều dài tác động tối thiểu 250 mm ở bất kỳ vị trí nào dọc theo ống mao, trang bị màn hình hiển thị 7 đoạn cùng đèn LED trực quan.
Ký hiệu dòng | Tên phân loại | Nguyên lý & Chức năng vận hành |
| TFL 611 | Continuous frost monitor with capillary sensor | Bộ giám sát chống đóng băng liên tục, đo nhiệt độ thấp nhất trong dải 0...15 °C, cài đặt ngưỡng tác động 1...10 °C. |
Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Phần tử cảm biến (Sensor element) | Ống mao dẫn bằng đồng (Copper capillary tube), cảm biến chủ động đo dải 0...15 °C. |
| Dải cài đặt (Setting range) | 1…10 °C. |
| Chiều dài tác động tối thiểu | Tối thiểu 250 mm tại bất kỳ vị trí nào trên ống mao dẫn. |
| Hiển thị & Cảnh báo (Display) | Màn hình 7 đoạn (7-segment display) và đèn LED chỉ thị. |
| Ốc siết cáp (Cable inlet) | Cable gland M16 dùng cho đường kính cáp Ø 5...10 mm. |
| Vật liệu vỏ & Cấu tạo (Housing) | Vỏ PA màu xám bạc (RAL 7001), nắp PC trong suốt, nắp che ABS màu xám sáng (RAL 7035). |
| Cấp bảo vệ & Tiêu chuẩn | Cấp IP42 (EN 60529); Protection class I; Chống rung EN 60721-3-3 (Class 3M2); Tuân thủ RoHS 2011/65/EU, EMC 2014/30/EU, LVD 2014/35/EU. |
Mã sản phẩm (Type) | Mô tả sản phẩm (Description) | Dải đo cảm biến (Sensor range) | Chiều dài ống mao (Capillary length) | Trọng lượng (Weight) |
| TFL611F201 | Continuous frost monitor | 0...15 °C | 2 m (2000 mm) | 340 g |
| TFL611F601 | Continuous frost monitor | 0...15 °C | 6 m (6000 mm) | 410 g |
Mã phụ kiện (Type) | Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng |
| 0292146001 | Bộ phụ kiện gá ống gió gồm: 5 gá đỡ ống mao dẫn và 1 mặt đai gá điều chỉnh độ sâu (Set for duct fitting: 5 capillary-tube holders, 1 depth-adjustable flange). |
| 0300360014 | Bộ 6 gá đỡ định vị ống mao dẫn (Six holders for fitting the capillary tube). |
| 0374534001 | Mặt đai gá điều chỉnh độ sâu (Depth-adjustable flange). |