Loading
Loading...
Loading...
TLC

CẢM BIẾN CHÊNH ÁP SUẤT EGP

Thương hiệu:
Sauter
Liên hệ
Mô tả:

Xuất xứ: Đức

uyển đổi áp suất chênh lệch SAUTER EGP 100 là giải pháp đo lường chính xác áp suất dương, áp suất âm và chênh áp của các chất khí trong hệ thống thông gió và điều hòa không khí. Thiết bị được tối ưu hóa cho các ứng dụng giám sát phin lọc, giám sát áp suất phòng/ống gió, đo mức chất lưu, điều khiển biến tần cho quạt và đo lưu lượng thể tích (đặc biệt cho việc cân bằng không khí phòng thí nghiệm).

  • Chia sẻ qua viber bài: CẢM BIẾN CHÊNH ÁP SUẤT EGP
  • Chia sẻ qua reddit bài:CẢM BIẾN CHÊNH ÁP SUẤT EGP

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH NĂNG

  • Đo lường chính xác & Đa năng: Đo chính xác áp suất dương, áp suất âm và chênh lệch áp suất của chất khí.
  • Kết hợp hoàn hảo với đầu đo XAFP 100: Phối hợp lý tưởng với đầu đo lưu lượng XAFP 100 để đo lưu lượng thể tích không khí một cách chính xác.
  • Cảm biến áp suất tĩnh linh hoạt: Có thể lắp đặt ở bất kỳ vị trí nào mà vẫn đảm bảo độ ổn định (được hiệu chuẩn mặc định theo chiều đứng tại nhà máy).
  • Sử dụng trong môi trường khắc nghiệt: Dùng được cho không khí có bụi hoặc ô nhiễm hóa chất (không đạt chứng nhận ATEX).
  • Cài đặt linh hoạt: Dải đo có thể thu hẹp xuống còn 1/3 tùy thuộc vào từng mã sản phẩm; điểm Zero và hằng số thời gian lọc có thể điều chỉnh để triệt tiêu hiện tượng xung áp trong hệ thống.
  • Hiển thị & Báo trạng thái trực quan: Trang bị màn hình hiển thị giá trị thực/tiến trình tín hiệu và đèn LED báo trạng thái vận hành ngay lập tức (tùy thuộc vào từng mã sản phẩm).
  • Lắp đặt & Bảo trì dễ dàng: Lắp trên tường hoặc thanh DIN rail (EN 60715); nắp đậy mở dễ dàng không cần dụng cụ chuyên dụng.

2. PHÂN LOẠI CHỨC NẢN SPẢN PHẨM

Ký hiệu dòng

Tên phân loại

Nguyên lý & Chức năng vận hành

EGP100 F*01Basic TransducerBộ chuyển đổi chênh áp tiêu chuẩn, ngõ ra 0...10 V, không có màn hình hiển thị / đèn LED.
EGP100 F*02Advanced Transducer (No Display)Bộ chuyển đổi chênh áp cao cấp tích hợp LED báo trạng thái, hỗ trợ điều chỉnh dải đo/đường đặc tính (tuyến tính / căn bậc hai).
EGP100 F*12Premium Transducer (With Display)Bộ chuyển đổi chênh áp cao cấp tích hợp màn hình LCD hiển thị giá trị thực, đèn LED báo trạng thái và cho phép tùy chỉnh dải đo.

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Thông số kỹ thuật

Giá trị chi tiết

Nguồn cấp (Power supply)24 V~/= ±20%; Công suất tiêu thụ: 0.4...3.0 VA (24 V~) / 0.4...1.3 W (24 V=).
Tín hiệu ngõ ra (Output signal)

• Mã F*01: 0...10 V (Tải > 10 kΩ).

• Mã F02 / F12: 0(2)...10 V (Tải < 500 Ω tự động chuyển sang 0...20 mA hoặc 4...20 mA).

Hằng số thời gian lọc (Filter time constant)0.05...2 s (cho F01) hoặc 0.15...5.2 s (cho F02, F*12).
Độ chính xác & Dung saiNon-linearity: 1% FS; Zero point stability: < 0.3% FS; Reproducibility: 0.2% FS.
Áp suất chịu đựng tối đaÁp suất dương cho phép ±20 kPa; Áp suất vận hành cho phép pstat ±7 kPa.
Điều kiện môi trườngNhiệt độ môi trường: 0…60 °C; Nhiệt độ chất lưu: 0…70 °C; Độ ẩm môi trường: 5...95% rh (không ngưng tụ).
Kết nối khí nén & Vật liệuNối ống Ø 6.2 mm (đường kính trong 6 mm); Vật liệu tiếp xúc chất lưu PC/ABS blend.
Cấu tạo vỏ & Đấu nối điệnVỏ PC/ABS; Ốc siết cáp M16; Trạm đấu nối dây vít vặn tối đa 1.5 mm².
Cấp bảo vệ & Tiêu chuẩnCấp bảo vệ IP65 (EN 60529); Protection class III (EN 60730-1); Tuân thủ Chỉ thị EMC 2014/30/EU (EN 61000-6-1/2/3/4).

4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE)

Mã sản phẩm

Dải đo áp suất

Màn hình hiển thị (Display)

Đèn LED & Đặc tính tùy biến

Trọng lượng

EGP100F101±75 Pa (±0.75 mbar)

Không

Không

0.17 kg

EGP100F102±75 Pa (±0.75 mbar)

Không

0.18 kg

EGP100F112±75 Pa (±0.75 mbar)

0.19 kg

EGP100F201±150 Pa (±1.5 mbar)

Không

Không

0.17 kg

EGP100F202±150 Pa (±1.5 mbar)

Không

0.18 kg

EGP100F212±150 Pa (±1.5 mbar)

0.19 kg

EGP100F3010...150 Pa

Không

Không

0.17 kg

5. PHỤ KIỆN VÀ CHỨNG CHỈ TÙY CHỌN (ACCESSORIES & CERTIFICATES)

Mã sản phẩm / Dịch vụ

Mô tả chi tiết phụ kiện & Dịch vụ

0010240300

Bộ kết nối khí nén hoàn chỉnh (đường kính 6 mm) / Connection set, 6 mm, complete.

XAFP100F001

Đầu đo lưu lượng ống gió (Flow probe to measure the air volume in ventilation ducts) dùng phối hợp để đo lưu lượng thể tích khí chính xác.

0300360001

Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang RS-485 (USB-RS-485 converter) phục vụ cài đặt, cấu hình và kết nối truyền thông.

CERTIFICAT001

Chứng chỉ kiểm tra / kiểm chuẩn xuất xưởng của nhà sản xuất loại M (Manufacturer’s test certificate ex works type M).

CERTIFICAT999

Dịch vụ kiểm tra / kiểm chuẩn cho thiết bị bổ sung (áp dụng từ thiết bị thứ 2 trở đi).

 

Catalogue

sản phẩm liên quan

Zalo
TLC
TLC