
Thương hiệu: Sauter/Thụy Sĩ - Xuất xứ: Đức
Bộ chuyển đổi áp suất SAUTER DSU, DSI Series là giải pháp đo lường áp suất chuẩn công nghiệp dùng cho chất lỏng, chất khí và hơi nước trong các hệ thống đường ống, HVAC và quản lý tòa nhà BMS. Thiết bị có kết cấu chắc chắn với màng đo bằng gốm (ceramic diaphragm), cảm biến bằng thép không gỉ chống ăn mòn và đạt độ chính xác cao.
Ký hiệu dòng | Tên phân loại | Nguyên lý & Chức năng vận hành |
| DSI | Two-wire Pressure Transmitter | Bộ chuyển đổi áp suất dạng 2 dây (Two-wire), xuất tín hiệu dòng điện tiêu chuẩn 4...20 mA. |
| DSU | Three-wire Pressure Transmitter | Bộ chuyển đổi áp suất dạng 3 dây (Three-wire), xuất tín hiệu điện áp tiêu chuẩn 0...10 V. |
Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Môi chất đo (Measuring media) | Chất lỏng, chất khí và hơi nước (Liquids, gases and vapours). |
| Vật liệu cảm biến (Sensor material) | Thép không gỉ (Stainless steel) chống môi chất ăn mòn. |
| Phần tử đo (Measuring element) | Màng gốm chắc chắn (Sturdy ceramic diaphragm). |
| Tín hiệu ngõ ra tiêu chuẩn (Standard signal) | 0...10 V (cho DSU) hoặc 4...20 mA (cho DSI). |
| Đấu nối điện (Electrical connection) | • DSI: Kết nối 2 dây (Two-wire). • DSU: Kết nối 3 dây (Three-wire). |
| Đầu cắm điện (Standard plug) | Phích cắm tiêu chuẩn DIN EN 175301-803-A. |
| Đặc tính đo lường | Độ chính xác cao, độ trễ thấp, chống rung cao, bảo vệ quá áp dương cao. |
Mã sản phẩm (Type) | Dải đo áp suất (Measuring range) | Tín hiệu ngõ ra (Output signal) | Nguồn cấp (Power supply) | Áp suất chịu đựng tối đa (Max pressure) | Công suất tiêu thụ (Power consumption) |
| DSU203F002 | 0...2.5 bar | 0...10 V | 24 V=/~ | 8 bar | 24 V=/~, 0.5 W (VA) |
| DSU206F002 | 0...6 bar | 0...10 V | 24 V=/~ | 20 bar | 24 V=/~, 0.5 W (VA) |
| DSU210F002 | 0...10 bar | 0...10 V | 24 V=/~ | 32 bar | 24 V=/~, 0.5 W (VA) |
| DSU216F002 | 0...16 bar | 0...10 V | 24 V=/~ | 50 bar | 24 V=/~, 0.5 W (VA) |
| DSU225F002 | 0...25 bar | 0...10 V | 24 V=/~ | 80 bar | 24 V=/~, 0.5 W (VA) |
| DSI203F002 | 0...2.5 bar | 4...20 mA | 24 V= | 8 bar | 24 V=, 0.7 W |
| DSI206F002 | 0...6 bar | 4...20 mA | 24 V= | 30 bar | 24 V=, 0.7 W |
| DSI210F002 | 0...10 bar | 4...20 mA | 24 V= | 32 bar | 24 V=, 0.7 W |
| DSI216F002 | 0...16 bar | 4...20 mA | 24 V= | 50 bar | 24 V=, 0.7 W |
| DSI225F002 | 0...25 bar | 4...20 mA | 24 V= | 80 bar | 24 V=, 0.7 W |