
Thương hiệu: Sauter/Thụy Sĩ - Xuất xứ: Đức
Bộ giám sát và giới hạn bảo vệ chống đóng băng SAUTER TFL 201 Series là thiết bị chuyên dụng dùng để phát hiện và ngăn ngừa nguy cơ đóng băng trong các hệ thống xử lý không khí AHU, bộ trao đổi nhiệt, dàn sưởi và dàn lạnh HVAC. Thiết bị hoạt động dựa trên cảm biến dạng ống mao dẫn dài, có khả năng phản ứng chính xác với điểm lạnh nhất trên suốt chiều dài ống, tích hợp vỏ bảo vệ đạt tiêu chuẩn IP65 và tuân thủ các chỉ thị an toàn Châu Âu.
Ký hiệu dòng | Tên phân loại | Nguyên lý & Chức năng vận hành |
| TFL201F*02 | Frost Protection Monitor | Bộ giám sát chống đóng băng; tự động chuyển tiếp điểm trở lại trạng thái ban đầu (Auto Reset) khi nhiệt độ tăng vượt qua ngưỡng vi sai. |
| TFL201F*22 | Frost Protection Limiter | Bộ giới hạn chống đóng băng; tự động khóa ngắt tiếp điểm (Manual Reset / Lockout) khi phát hiện đóng băng, yêu cầu phục hồi thủ công. |
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Phần tử cảm biến (Sensor element) | Ống mao dẫn (Capillary tube) độ dài 1.5 m, 3 m hoặc 6 m. |
| Hằng số thời gian (Time constant) | Trong luồng khí 0.3 m/s: 25 s (loại 1.5 m), 31 s (loại 3 m), 51 s (loại 6 m). |
| Vi sai chuyển mạch (Switching diff.) | 1.5 K (±1 K). |
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temp.) | • Đầu thiết bị: −5...70 °C. • Nhiệt độ ống mao tối đa: 120 °C. • Lưu kho & Vận chuyển: −30...80 °C. |
| Vật liệu vỏ & Cấu tạo (Housing) | Vỏ 2 phần, thân dưới ABS màu đen, thân trên ABS màu vàng, cửa sổ kiểm tra PMMA; Trọng lượng 0.2 kg. |
| Kết nối điện (Electrical connection) | Trạm cắm dây (Plug-in connectors), tiết diện cáp Ø 0.75...2.5 mm². |
| Cấp bảo vệ & Tiêu chuẩn | Cấp IP65 (EN 60529); Protection class I (IEC 60730); EMC Directive 2014/30/EU; Low-Voltage Directive 2014/35/EU; EN 60730-1, EN 60730-2-9. |
4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)
Mã sản phẩm (Type) | Chức năng (Function) | Vi sai chuyển mạch (Switching diff.) | Chiều dài ống mao (Capillary length) | Số lượng gá đỡ đi kèm (Capillary holder) |
| TFL201F002 | Monitor (Giám sát) | 1.5 K (±1 K) | 3000 mm (3 m) | 3 cái |
| TFL201F022 | Limiter (Giới hạn) | 1.5 K (±1 K) | 3000 mm (3 m) | 3 cái |
| TFL201F102 | Monitor (Giám sát) | 1.5 K (±1 K) | 1500 mm (1.5 m) | 3 cái |
| TFL201F602 | Monitor (Giám sát) | 1.5 K (±1 K) | 6000 mm (6 m) | 6 cái |
| TFL201F622 | Limiter (Giới hạn) | 1.5 K (±1 K) | 6000 mm (6 m) | 6 cái |
5. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN CHO TÍCH HỢP HỆ THỐNG (ACCESSORIES)
Mã phụ kiện (Type) | Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng |
| 0300360014 | Bộ 6 gá đỡ định vị ống mao dẫn trong đường ống gió (Six holders for fitting the capillary tube). |