Loading
Loading...
Loading...
TLC

DSD - DIFFERENTIAL PRESSURE SWITCH

Thương hiệu:
Sauter
Liên hệ
Mô tả:

Thương hiệu: SAUTER - Thụy Sĩ - Xuất xứ: Châu Âu / Thụy Sĩ

Bộ rơ-le giám sát chênh áp SAUTER DSD Series là thiết bị cơ khí chuyên dùng để giám sát và khống chế độ chênh lệch áp suất trong các hệ thống chất lỏng, khí và hơi nước không ăn mòn. Thiết bị được ứng dụng phổ biến trong công nghệ lọc (giám sát phin lọc) và các nhà máy xử lý quy trình, hệ thống HVAC.

  • Chia sẻ qua viber bài: DSD - DIFFERENTIAL PRESSURE SWITCH
  • Chia sẻ qua reddit bài:DSD - DIFFERENTIAL PRESSURE SWITCH

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH NĂNG

  • Giám sát chênh áp đa năng: Sử dụng hiệu quả cho tất cả các môi chất trung tính như nước sưởi, khí trung tính, dầu...
  • Dải cài đặt linh hoạt & Độ lặp lại cao: Cung cấp dải cài đặt chênh áp từ 0.06 đến 6.0 bar với độ lặp lại cao và độ chính xác 3% dải cài đặt.
  • Độ bền cơ học & Khả năng chịu quá tải cao: Tuổi thọ cơ học đạt 1.000.000 (10^6) lần đóng ngắt, chịu áp suất vận hành tĩnh tối đa (dương và âm) lên tới 16 bar.
  • Nhiệt độ môi chất đến 80 °C: Vận hành ổn định với nhiệt độ môi chất từ 0 đến 80 °C (áp dụng cho môi chất không đóng băng).
  • Đi kèm cáp đúc & Giá gá cố định: Tích hợp sẵn giá gá cố định (fitting bracket) đi kèm và cáp nguồn đúc nối cố định dài 1 m (3 x 0.5 mm2).
  • Đạt chuẩn bảo vệ & An toàn Châu Âu: Cấp bảo vệ IP65 (EN 60529), Protection class II (EN 60730), đáp ứng chỉ thị CE Low-Voltage Directive 2014/35/EU (EN 60730-1, EN 60730-2-6), EMC Directive 2014/30/EU (EN 55014-1) và PED 2014/68/EU Art. 4.3, Art. 13 (fluid group 2).

2. PHÂN LOẠI CHỨC NĂNG SẢN PHẨM

Ký hiệu dòng

Tên phân loại

Ứng dụng & Nguyên lý vận hành

DSD Series2-point controllers / Pressure switchesBộ điều khiển chênh áp 2 điểm tự động đóng/ngắt tiếp điểm mạch điện theo ngưỡng cài đặt.
Filter technology & Process plantsGiám sát lọc & Nhà máy quy trìnhGiám sát mức chênh áp qua phin lọc, đường ống hệ thống HVAC và các nhà máy xử lý quy trình công nghiệp.

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Thông số kỹ thuật

Giá trị chi tiết

Tải điện tối thiểu (Min. load)AC min: 0.1 A, 250 VAC, 25 VA | DC min: 0.1 A, 30 VDC
Tải điện tối đa (Max. load)AC max: 3(1) A, 250 VAC, 250 VA | DC max: 0.4 A, 30 VDC, 10 W
Độ chính xác & Vi sai (Accuracy & Hysteresis)Độ chính xác 3% dải cài đặt; Độ trễ hysteresis 12% dải cài đặt; Phụ thuộc nhiệt độ 1.5% / 10 K
Áp suất tĩnh vận hành tối đa16 bar (áp suất tĩnh dương và âm)
Tuổi thọ cơ học1.000.000 lần chuyển mạch (10^6 switchings)
Điều kiện môi trường hoạt độngNhiệt độ môi trường: -10...70 °C | Nhiệt độ môi chất: 0...80 °C (không đóng băng) | Độ ẩm môi trường: 45...75% rh
Cấu tạo & Kết nốiCáp nguồn: Đúc sẵn dài 1 m (3 x 0.5 mm2) | Màng cảm biến: Thép crôm-niken 1.4310 | Ren kết nối: G 1/8" (ren trong) | Trọng lượng: 0.2 kg
Cấp bảo vệ vỏ & Chuẩn an toànIP65 (EN 60529) | Class II (EN 60730) | CE (LVD 2014/35/EU, EMC 2014/30/EU, PED 2014/68/EU) | Độ cao vận hành lên tới 2000 m

4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)

Mã sản phẩm

Dải cài đặt (Setting range)

Loại thiết bị

DSD134F102

 

0.06 ... 0.6 bar

2-point controller / Pressure switch

DSD137F002

0.10 ... 1.0 bar

2-point controller / Pressure switch

DSD140F002

0.25 ... 2.5 bar

2-point controller / Pressure switch

DSD143F002

0.60 ... 6.0 bar

2-point controller / Pressure switch

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN CHO TÍCH HỢP HỆ THỐNG (ACCESSORIES)

Mã phụ kiện

Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng

0300360005Đầu nối vòng cắt (Cutting ring fitting) từ ren G 1/8" sang ống Ø 6 mm (bộ 2 cái).
0300360006Đầu nối khí nén (Pneumatic fitting) từ ren G 1/8" sang ống mềm Ø 6 mm (bộ 2 cái).
0300360016Vít tiết lưu (Throttle screws) G 1/8", G 1/8" (bộ 2 cái).

 

 

 

 

 

Catalogue

 

sản phẩm liên quan

Zalo
TLC
TLC