
Thương hiệu: Sauter/Thụy Sĩ - Xuất xứ: Đức
Cảm biến thông minh SAUTER viaSens Smart Sensor Series (bao gồm các dòng FMS 116, FMS 117, FMS 196, FMS 197) là giải pháp cảm biến đa năng tích hợp cao cấp dành cho hệ thống tự động hóa phòng thông minh. Thiết bị được trang bị vi xử lý Dual-Core ARM Cortex 32-bit 240 MHz, khả năng kết nối mạng Bluetooth Mesh và Ethernet MQTT/MQTTS, hỗ trợ giám sát toàn diện từ nhiệt độ, độ ẩm, chất lượng không khí (VOC, CO2), sự hiện diện (PIR), ánh sáng (LUX) cho đến mức áp suất âm thanh (SPL).
Ký hiệu dòng | Tên phân loại | Nguyên lý & Chức năng vận hành |
| FMS 116 | Smart Sensor with Bluetooth Mesh | Cảm biến thông minh kết nối Bluetooth Mesh; đo nhiệt độ (TDIG/TFIR), độ ẩm (HUM), VOC, chuyển động (PIR), ánh sáng (LUX) và âm thanh (SPL). |
| FMS 117 | Smart Sensor with Bluetooth Mesh & CO2 | Cảm biến thông minh Bluetooth Mesh tích hợp thêm cảm biến đo nồng độ khí CO2. |
| FMS 196 | Smart Sensor with MQTT/Ethernet & Bluetooth Mesh | Cảm biến thông minh tích hợp cổng Ethernet (RJ-45) hỗ trợ giao thức MQTT/MQTTS và làm Sensor Gateway kết nối mạng Bluetooth Mesh. |
| FMS 197 | Smart Sensor with MQTT/Ethernet, Bluetooth Mesh & CO2 | Dòng cao cấp nhất tích hợp đầy đủ truyền thông Ethernet (MQTT), Gateway Bluetooth Mesh và đầy đủ cảm biến đo nhiệt ẩm, VOC, CO2, PIR, LUX, SPL. |
Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Vi xử lý (Processor) | Dual-Core ARM Cortex, 32-bit, 240 MHz. |
| Đo nhiệt độ & Độ ẩm | • Nhiệt độ: Cảm biến kỹ thuật số (TDIG) & Cảm biến hồng ngoại xa (TFIR). • Độ ẩm (HUM): Cảm biến kỹ thuật số. |
| Đo khí CO2 & VOC | • CO2: Đo nồng độ CO2 kỹ thuật số, độ phân giải 1 ppm, độ chính xác ±50 ppm (±5% MV). • VOC: Đo hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. |
| Phát hiện chuyển động (PIR) | Cảm biến hồng ngoại 4 phần tử (PYQ), thấu kính Fresnel 120° (34 vùng), phạm vi phát hiện Ø 9 m (diện tích ~8×8 m tại độ cao 2.5 m). |
| Đo ánh sáng (LUX) & Âm thanh (SPL) | • Ánh sáng (LUX): Cảm biến APDS (0...16,000 lux, độ phân giải 1 lux, góc nhìn 140°). • Âm thanh (SPL): 0...120 dB(A), dải tần 60...20,000 Hz, trọng số A, độ nhạy −26 dB (dung sai ±1 dB). |
| Giao diện & Hiển thị | Vòng đèn LED 12 bóng RGB (cấu hình 16 màu); Nút bấm cảm ứng (reset/service); Công tắc trượt On/Off SPL. |
| Truyền thông & Kết nối | • Bluetooth Mesh: 2.4 GHz (khoảng cách tới 10 m, định vị iBeacon). • Ethernet RJ-45 (10/100 Mbit/s) (FMS 196/197): Giao thức MQTT V3.1.1/V5, MQTTS, TLS V1.2, WS/WSS.< • Tự động tạm kích hoạt WiFi (802.11 a/b/g/n) cho cập nhật Firmware qua App; Hỗ trợ NFC. |
| Điều kiện môi trường & Vỏ | • Nhiệt độ vận hành: 0…45 °C; Độ ẩm: 10…80% rh (không ngưng tụ). • Màu sắc vỏ: Trắng Traffic white (RAL 9016) hoặc Đen Jet black (RAL 9005). |
Mã sản phẩm (Type) | Mô tả tính năng / Cảm biến tích hợp | Giao diện truyền thông | Màu vỏ (Housing color) | Trọng lượng |
| FMS116F121 | Smart Sensor: TDIG, TFIR, HUM, VOC, PIR, LUX, SPL | Bluetooth mesh | Trắng Traffic white | 0.2 kg |
| FMS116F121A | Smart Sensor: TDIG, TFIR, HUM, VOC, PIR, LUX, SPL | Bluetooth mesh | Đen Jet black | 0.2 kg |
| FMS117F121 | Smart Sensor: TDIG, TFIR, HUM, VOC, CO2, PIR, LUX, SPL | Bluetooth mesh | Trắng Traffic white | 0.2 kg |
| FMS117F121A | Smart Sensor: TDIG, TFIR, HUM, VOC, CO2, PIR, LUX, SPL | Bluetooth mesh | Đen Jet black | 0.2 kg |
| FMS196F121 | Smart Sensor: TDIG, TFIR, HUM, VOC, PIR, LUX, SPL | MQTT/Ethernet + Bluetooth mesh | Trắng Traffic white | 0.3 kg |
| FMS196F121A | Smart Sensor: TDIG, TFIR, HUM, VOC, PIR, LUX, SPL | MQTT/Ethernet + Bluetooth mesh | Đen Jet black | 0.3 kg |
| FMS197F121 | Smart Sensor: TDIG, TFIR, HUM, VOC, CO2, PIR, LUX, SPL | MQTT/Ethernet + Bluetooth mesh | Trắng Traffic white | 0.3 kg |
| FMS197F121A | Smart Sensor: TDIG, TFIR, HUM, VOC, CO2, PIR, LUX, SPL | MQTT/Ethernet + Bluetooth mesh | Đen Jet black | 0.3 kg |
Mã phụ kiện (Type) | Mô tả chi tiết phụ kiện | Quy cách đóng gói |
| 0940241101 / 0940241101A | Đế gá âm tường (Mounting plate, recessed) - Màu trắng / Đen | 1 cái |
| 0940241110 / 0940241110A | Đế gá âm tường (Mounting plate, recessed) - Màu trắng / Đen | Bộ 10 cái |
| 0940241201 / 0940241201A | Đế gá nổi 53 mm (Mounting plate, surface 53 mm) - Màu trắng / Đen | 1 cái |
| 0940241210 / 0940241210A | Đế gá nổi 53 mm (Mounting plate, surface 53 mm) - Màu trắng / Đen | Bộ 10 cái |
| 0940241301 / 0940241301A | Đế gá nổi 28 mm (Mounting plate, surface 28 mm) - Màu trắng / Đen | 1 cái |
| 0940241310 / 0940241310A | Đế gá nổi 28 mm (Mounting plate, surface 28 mm) - Màu trắng / Đen | Bộ 10 cái |
| 0940241420 | Lò xo gá trần thạch cao (Mounting spring, false ceiling) | 2 bộ 10 cái |
| 0940241510 / 0940241510A | Tấm chắn giới hạn góc quét PIR 180° - Màu trắng / Đen | Bộ 10 cái |
| 0949360014 | Trạm đấu nối dây 2-pin push-in (Terminal 2-pin green) | Bộ 10 cái |