
Thương hiệu: Sauter/Thụy Sĩ - Xuất xứ: Đức
Bộ chuyển đổi nồng độ CO2 và nhiệt độ phòng SAUTER EGQ Series (bao gồm các dòng EGQ 220, EGQ 222) là giải pháp đo lường gắn nổi chuyên dùng để giám sát nồng độ CO2 và nhiệt độ không khí phòng trong các hệ thống thông gió điều khiển theo nhu cầu (demand-controlled ventilation) cho phòng họp, văn phòng, lớp học. Thiết bị sử dụng công nghệ NDIR chùm tia kép (Dual-beam NDIR technology), đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn Châu Âu EN 13779, EN 15251, VDI 6038, VDI 6040, CE/UKCA và IP20.
Ký hiệu dòng | Tên phân loại | Nguyên lý & Chức năng vận hành |
| EGQ 220 | Room transducer CO2 | Bộ chuyển đổi nồng độ CO2 phòng gắn nổi, xuất tín hiệu ngõ ra 0...10 V. |
| EGQ 222 | Room transducer CO2 and Temperature | Bộ chuyển đổi nồng độ CO2 tích hợp thêm cảm biến nhiệt độ phòng, xuất tín hiệu ngõ ra 0...10 V độc lập cho cả CO2 và Nhiệt độ. |
Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Nguồn cấp (Power supply) | 15…35 VDC / 19…29 VAC SELV; Công suất tiêu thụ: Typ. 0.4 W (24 VDC) / 0.8 VA (24 VAC); Dòng khởi động Max. 1.6 A. |
| Thông số đo CO2 | • Dải đo: 0…2000 ppm (cấu hình sẵn tại nhà máy). • Độ chính xác trung bình: ±75 ppm (với mức >750 ppm: ±10% tại 21 °C). • Độ trôi tín hiệu (Gradual drift): < 5% FS hoặc < 10%/năm. • Tín hiệu ngõ ra: 0…10 V. |
| Thông số đo Nhiệt độ (EGQ 222) | • Dải đo nhiệt độ: −35…70 °C. • Độ chính xác trung bình: ±0.5 K (tại 21 °C). • Tín hiệu ngõ ra: 0…10 V. |
| Đặc tính thời gian (Time characteristic) | Thời gian khởi động sẵn sàng: < 2 phút; Thời gian phản hồi: < 15 phút; Phản hồi trong phòng (vận tốc gió 0.1 m/s): 2 phút. |
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ vận hành: −35…70 °C; Độ ẩm môi trường: Max. 85% rh (không ngưng tụ). |
| Cấu tạo vỏ & Màu sắc | Màu trắng Traffic white (RAL9016); Nhựa Polycarbonate (PC) UL94-V0; Trọng lượng 90 g. |
| Chuẩn kết nối & Thi công | Luồn dây qua mặt sau (Through the rear wall); Đầu nối dạng lò xo (Spring-type terminal, max. 1.5 mm²). |
| Cấp bảo vệ & Tiêu chuẩn | Cấp bảo vệ IP20 (EN 60529) sau khi lắp đặt; Tuân thủ CE / UKCA, EMC-D 2014/30/EU (CE), EN 60730-1. |
Mã sản phẩm | Loại sản phẩm | Thông số đo đạc | Tín hiệu ngõ ra |
| EGQ 220 | Bộ chuyển đổi CO2 phòng | Nồng độ CO2 (0…2000 ppm) | 0…10 V |
| EGQ 222 | Bộ chuyển đổi CO2 & Nhiệt độ phòng | Nồng độ CO2 (0…2000 ppm) & Nhiệt độ (−35…70 °C) | 0…10 V (CO2) & 0…10 V (Nhiệt độ) |