Loading
Loading...
Loading...
TLC

DDL: Monitor for differential pressure

Thương hiệu:
Sauter
Liên hệ
Mô tả:

Thương hiệu: Sauter/Thụy Sĩ - Xuất xứ: Đức

 

Bộ giám sát chênh áp (Công tắc chênh áp) SAUTER DDL Series là thiết bị chuyên dụng dùng để giám sát và kiểm soát chênh lệch áp suất không khí và các chất khí trong hệ thống thông gió, điều hòa không khí HVAC và phòng sạch. Thiết bị vận hành chính xác với màng đo bằng Silicone không bay hơi khí, trang bị tiếp điểm mạ vàng linh hoạt và đi kèm trọn bộ phụ kiện lắp đặt gồm 2m ống nhựa PVC.

  • Chia sẻ qua viber bài: DDL: Monitor for differential pressure
  • Chia sẻ qua reddit bài:DDL: Monitor for differential pressure

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH NĂNG

  • Màng đo Silicone cao cấp (Silicone diaphragm): Màng đo bằng chất liệu Silicone không phát tán hay bay hơi khí (does not emit gases), đảm bảo độ sạch và độ bền cao cho môi trường ứng dụng.
  • Tiếp điểm mạ vàng linh hoạt (Gold-plated contacts): Tương thích và hoạt động ổn định cho cả nguồn dòng nhỏ 24 V~/= và nguồn điện 250 V~.
  • Độ chính xác & Độ ổn định cao: Điểm chuyển mạch (switching point) đạt độ ổn định lâu dài; điểm chuyển mạch trên (upper switching point) có thể điều chỉnh linh hoạt.
  • Quan sát trực quan: Giá trị cài đặt (Setpoint) có thể dễ dàng quan sát trực tiếp từ bên ngoài vỏ thiết bị.
  • Thi công & Lắp đặt dễ dàng: Thiết kế tối ưu, lắp đặt nhanh chóng với bộ kẹp giữ cáp tích hợp (integrated cord grip).
  • Trọn bộ phụ kiện đi kèm (Scope of delivery): Cung cấp đồng bộ gồm thiết bị giám sát DDL, giá gá định vị (fixing bracket), các đầu nối (connectors) và 2 mét ống dẫn nhựa PVC.

2. PHÂN LOẠI CHỨC NĂNG SẢN PHẨM

Ký hiệu dòng

Tên phân loại

Nguyên lý & Chức năng vận hành

DDLMonitor for differential pressureBộ giám sát / Công tắc chênh áp khí, tự động đóng /ngắt tiếp điểm khi chênh áp đạt ngưỡng cài đặt.

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Thông số kỹ thuật

Giá trị chi tiết

Phần tử đo (Measuring element)Màng Silicone không bay hơi khí (Silicone diaphragm, does not emit gases).
Tiếp điểm điện (Contacts)Tiếp điểm mạ vàng (Gold-plated contacts).
Tải điện tối đa (Max. load)5(0.8) A, 250 V~.
Tải điện tối thiểu (Min. load)10 mA, 24 V~/=.
Cài đặt & Điều chỉnhĐiểm chuyển mạch trên điều chỉnh được; quan sát Setpoint từ bên ngoài.
Kết nối & Thi côngTích hợp bộ giữ cáp (integrated cord grip); dễ dàng gá lắp.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)

Mã sản phẩm (Type)

Dải cài đặt (kPa)

Dải cài đặt (mbar)

Vi sai chuyển mạch (Switching diff.)

DDL103F0010.02...0.3 kPa0.2...3 mbarXấp xỉ (Approx.) 0.2 mbar
DDL105F0010.05...0.5 kPa0.5...5 mbarXấp xỉ (Approx.) 0.3 mbar
DDL110F0010.1...1 kPa1...10 mbarXấp xỉ (Approx.) 0.5 mbar
DDL120F0010.5...2 kPa5...20 mbarXấp xỉ (Approx.) 1 mbar
DDL150F0011...5 kPa10...50 mbarXấp xỉ (Approx.) 2.5 mbar

 

 

 

 

 

 

 

 

Catalogue

sản phẩm liên quan

Zalo
TLC
TLC