
Xuất xứ: Đức
Cảm biến nhiệt độ phòng SAUTER EGT Series (bao gồm các dòng EGT 130, 330, 332, 335, 430) là giải pháp đo lường chuẩn công nghiệp Châu Âu, chuyên dùng để ghi nhận và giám sát nhiệt độ không khí phòng trong các hệ thống điều hòa không khí HVAC và quản lý tòa nhà BMS. Thiết bị có thiết kế gắn nổi linh hoạt, hỗ trợ cả phần tử đo thụ động (passive) lẫn bộ chuyển đổi chủ động (active) đạt các chuẩn an toàn CE/UKCA, IP20 và RoHS.
Ký hiệu dòng | Tên phân loại | Nguyên lý & Chức năng vận hành |
| EGT130 | Active Room Temperature Transducer | Bộ chuyển đổi nhiệt độ chủ động ngõ ra 0...10 V, cho phép lập trình lại dải đo (chuẩn 0...50 °C). |
| EGT330 / EGT430 | Passive Room Temperature Sensor | Cảm biến nhiệt độ thụ động thuần túy (Ni500, Ni1000, Pt100, Pt1000) dùng cho đo lường nhiệt độ phòng cơ bản. |
| EGT332 | Room Sensor with Setpoint Adjuster | Cảm biến thụ động tích hợp núm điều chỉnh giá trị đặt (Setpoint adjuster Pot. 2.5 kΩ). |
| EGT335 | Multi-function Room Sensor | Cảm biến thụ động cao cấp tích hợp núm chỉnh setpoint, nút bấm báo hiện diện (presence button) và đèn LED trạng thái đa màu sắc (RGB). |
Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ vận hành: −35…70 °C; Độ ẩm môi trường: Max. 85% rh (không ngưng tụ). |
| Cấu tạo vỏ & Màu sắc | Nhựa Polycarbonate (PC) UL94-V0; Màu trắng Traffic white (RAL9016); Trọng lượng 50 g. |
| Chuẩn kết nối & Thi công | Luồn dây từ mặt sau (Through the back); Đầu nối dạng lò xo (Spring-type terminals, max. 1.5 mm²). |
| Cấp bảo vệ & Tiêu chuẩn | Cấp bảo vệ IP20 (EN 60529); Đạt chứng nhận CE / UKCA, EMC-D 2014/30/EU, RoHS 2011/65/EU. |
| Phần tử đo thụ động (Passive) | • Ni500 / Ni1000: DIN 43760 (500 Ω / 1000 Ω tại 0 °C, dung sai ±0.4 K). • Pt100 / Pt1000: DIN EN 60751 (100 Ω / 1000 Ω tại 0 °C, dung sai ±0.3 K). |
| Bộ chuyển đổi chủ động (EGT130F032) | • Dải đo: 0…50 °C (có thể cài đặt dải đo khác). • Độ chính xác tại 21 °C: Thường đạt ±1% dải đo. • Tín hiệu ngõ ra: 0...10 V (trở kháng tải tối thiểu 5 kΩ). • Nguồn cấp: 15…24 VDC (±10%) / 24 VAC (±10%). • Công suất tiêu thụ: Max. 0.3 W (24 VDC) / 0.5 VA (24 VAC). |
4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE)
Mã sản phẩm | Loại cảm biến | Tín hiệu ngõ ra / Dải đo | Núm chỉnh Setpoint | Phụ kiện tích hợp |
| EGT330F053 | Thụ động | Passive, Ni500 (−35…70 °C) | Không | — |
| EGT330F103 | Thụ động | Passive, Ni1000 (−35…70 °C) | Không | — |
| EGT332F103 | Thụ động | Passive, Ni1000 (−35…70 °C) | Biến trở Pot. 2.5 kΩ | — |
| EGT335F103 | Thụ động | Passive, Ni1000 (−35…70 °C) | Biến trở Pot. 2.5 kΩ | Nút bấm hiện diện, Đèn LED trạng thái (RGB) |
| EGT430F013 | Thụ động | Passive, Pt100 (−35…70 °C) | Không | — |
| EGT430F103 | Thụ động | Passive, Pt1000 (−35…70 °C) | Không | — |
| EGT130F032 | Chủ động | Active, 0…10 V (0…50 °C) | Không | — |