Loading
Loading...
Loading...
TLC

EGT 346...348, 392, 446, 447, 646, 647: Cảm biến nhiệt độ gắn ống gió

Thương hiệu:
Sauter
Liên hệ
Mô tả:

Xuất xứ: Đức

Cảm biến nhiệt độ ống gió SAUTER EGT Series (bao gồm các dòng EGT 346, 347, 348, 392, 446, 447) là giải pháp đo lường nhiệt độ thụ động (passive) chuyên dùng cho không khí, chất khí và chất lỏng trong hệ thống đường ống điều hòa không khí HVAC và bình áp lực. Thiết bị có kết cấu chắc chắn, chống ẩm và chống ăn mòn vượt trội, đạt cấp bảo vệ IP65.

  • Chia sẻ qua viber bài: EGT 346...348, 392, 446, 447, 646, 647: Cảm biến nhiệt độ gắn ống gió
  • Chia sẻ qua reddit bài:EGT 346...348, 392, 446, 447, 646, 647: Cảm biến nhiệt độ gắn ống gió

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH NĂNG

  • Đo nhiệt độ thụ động đa năng: Chuyên dùng để đo nhiệt độ không khí, chất khí và chất lỏng.
  • Chịu nhiệt độ môi chất cao: Thích hợp cho hệ thống HVAC với nhiệt độ môi chất lên đến 160 °C, riêng dòng EGT 392 chịu được môi chất nhiệt độ cao lên đến 260 °C.
  • Vỏ bảo vệ chắc chắn: Dòng EGT 34*, EGT 44* sử dụng vỏ nhựa Polycarbonate PC UL94-V0 màu đen/vàng; dòng EGT 392 sử dụng vỏ nhôm đúc màu xám.
  • Cảm biến chống ẩm & chống ăn mòn: Ống chìm cảm biến bằng thép không gỉ V4A (đường kính Ø 6 mm) giúp chống ẩm và chống ăn mòn hiệu quả.
  • Ứng dụng linh hoạt trong bình áp lực: Khi phối hợp với ống bảo vệ Thermowell LW 7, thiết bị có thể sử dụng trong đường ống và bình áp lực với áp suất chịu đựng lên đến 40 bar.
  • Hoạt động tin cậy trong môi trường khắc nghiệt: Đạt cấp bảo vệ IP65 (chống bụi và nước) ngay cả khi chưa vặn chặt nắp vỏ.
  • Thi công & Đấu nối thuận tiện: Cổng luồn cáp có thể tháo rời (M20 hoặc M16) đi kèm trạm cắm dây đấu nối tháo lắp linh hoạt (hỗ trợ tiết diện dây tối đa 2.5 mm²).

2. PHÂN LOẠI CHỨC NĂNG SẢN PHẨM

Ký hiệu dòng

Tên phân loại

Nguyên lý & Chức năng vận hành

EGT 34, EGT 44**Duct Temperature Sensor (Standard)Cảm biến nhiệt độ ống gió tiêu chuẩn, vỏ nhựa Polycarbonate (đen/vàng), dải nhiệt độ môi chất −50…160 °C.
EGT 392High Temperature Duct SensorCảm biến nhiệt độ ống gió chịu nhiệt độ cao, vỏ nhôm đúc (Die-cast aluminium), dải nhiệt độ môi chất −50…260 °C, chịu áp trực tiếp lên đến 16 bar.

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Thông số kỹ thuật

Giá trị chi tiết

Môi chất đo (Measuring media)Không khí, chất khí và chất lỏng (Air, gas and fluid).
Phần tử cảm biến (Measuring element)

• Ni1000 (DIN 43760): 1000 Ω tại 0 °C, độ chính xác ±0.3 K tại 21 °C.

• Pt1000 (DIN EN 60751): 1000 Ω tại 0 °C, độ chính xác ±0.3 K tại 21 °C.

Dải nhiệt độ môi chất (Media temp.)

• EGT 34, EGT 44:** −50…160 °C.

• EGT 392: −50…260 °C.

Vật liệu ống chìm (Immersion stem)Thép không gỉ V4A (Stainless steel V4A), đường kính Ø 6 mm.
Vật liệu vỏ & Màu sắc (Housing material)

• EGT 34, EGT 44:** Nhựa Polycarbonate PC UL94-V0 (màu đen/vàng).

• EGT 392: Nhôm đúc Die-cast aluminium (màu xám nhôm).

Cổng luồn cáp & Kết nối điện• EGT 34, EGT 44:** M20 (cáp Ø 4.5...9 mm), trạm cắm tháo rời max. 2.5 mm².<br>• EGT 392: M16 (cáp Ø 5...8 mm).
Cấp bảo vệ & Tiêu chuẩnCấp bảo vệ IP65 (EN 60529); Đạt tiêu chuẩn RoHS-D 2011/65/EU & 2015/863/EU (EN IEC 63000).

4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)

Mã sản phẩm (Type)

Phần tử cảm biến (Measuring element)

Chiều dài ống cảm biến (Sensor tube length)

Dải nhiệt độ đo (Measuring range)

Trọng lượng (Weight)

EGT346F103

Ni1000

100 mm

−50…160 °C

115 g

EGT346F203

Ni1000

150 mm

−50…160 °C

126 g

EGT347F103

Ni1000

200 mm

−50…160 °C

133 g

EGT348F103

Ni1000

450 mm

−50…160 °C

176 g

EGT446F103

Pt1000

100 mm

−50…160 °C

114 g

EGT447F103

Pt1000

200 mm

−50…160 °C

133 g

EGT392F102

Ni1000

100 mm

−50…260 °C

105 g

5. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN CHO TÍCH HỢP HỆ THỐNG

Mã phụ kiện (Type)

Mô tả chi tiết phụ kiện

0300360000Đầu nối ren nén G¼" bằng thép không gỉ, chịu áp đến 16 bar (Compression fitting G¼"; stainless steel, up to 16 bar).
0300360003Mặt đai gá plastic Ø 6 mm dùng điều chỉnh linh hoạt chiều dài chìm (Mounting flange Ø 6 mm, plastic).
0300360004Keo tản nhiệt dạng xilanh 2g (Heat-conducting paste, dosing syringe with 2 g content).

Catalogue

sản phẩm liên quan

Zalo
TLC
TLC