
Xuất xứ: Thụy Sĩ
Bộ điều khiển VAV tích hợp động cơ van gió và cảm biến chênh áp SAUTER ASV 305 Series (bao gồm các mã ASV305BF7xxxW và bộ điều khiển phòng EY-RU305) là giải pháp điều khiển lưu lượng gió cấp và gió hồi theo nhu cầu thực tế cho các phòng đơn lẻ như văn phòng, phòng họp, phòng khách sạn. Thiết bị giúp tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng hệ thống thông gió, kiểm soát chênh áp cực nhỏ từ 1 Pa, tích hợp truyền thông BACnet MS/TP và kết nối với màn hình điều khiển phòng thông minh EY-RU305 qua Modbus RTU.
Ký hiệu dòng | Tên phân loại | Nguyên lý & Chức năng vận hành |
| ASV305BF7xxxW | VAV Compact Controller | Bộ điều khiển VAV nhỏ gọn tích hợp động cơ van gió 5 Nm, cảm biến chênh áp 0...500 Pa và truyền thông BACnet MS/TP. |
| EY-RU305 | Digital Room Operating Unit | Màn hình điều khiển phòng kỹ thuật số kết nối qua Modbus RTU, hiển thị LCD và tích hợp cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, CO2. |
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Nguồn cấp (Power supply) | 24 VAC ±10%, 50...60 Hz. |
| Công suất tiêu thụ (Power consumption) | 1.5 W (khi vận hành) / 0.5 W (trạng thái chờ). |
| Động cơ van gió (Damper actuator) | Momen xoắn 5 Nm; Góc quay 90° (tối đa 95° cơ khí); Thời gian quay 75s...85s cho góc 90°. |
| Kích thước trục van gió hỗ trợ | Trục tròn Ø 6...16 mm; Trục vuông 5...12 mm (Độ cứng Max. 300 HV). |
| Cảm biến chênh áp Δp tích hợp | Dải đo 0...500 Pa; Sai số tuyến tính 3%; Độ lặp lại 0.5% FS; Trôi điểm 0 < 0.05 Pa/năm; Áp suất chịu đựng Max. ±1 kPa. |
| Tín hiệu Ngõ vào / Ngõ ra (IO) | Ngõ vào vạn năng (UI) hỗ trợ tiếp điểm khô hoặc Thermistor 10k; Ngõ ra tương tự (AO) 0...10V / 4...20mA (độ phân giải 12-bit). |
| Truyền thông BMS (BACnet MS/TP) | Cổng RS-485 (9600...76800 bps); Khoảng cách tới 1200 m; Đạt chứng nhận BTL B-ASC. |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ vận hành: 0...50 °C; Độ ẩm: 5%...95% rh (không ngưng tụ). |
| Trọng lượng & Cấp bảo vệ | Trọng lượng 0.68 kg; Cấp bảo vệ IP00; Class III (EN 60730); Đạt chuẩn CE EMC 2014/30/EU, Machinery Directive 2006/42/EC. |
4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)
Mã sản phẩm (Type) | Dải đo Δp | Thời gian chạy góc 90° | Momen xoắn (Torque) | Cấu hình Ngõ vào / Ngõ ra (Inputs / Outputs) |
| ASV305BF7000W | 0...500 Pa | 75s đến 85s | 5 Nm | Không tích hợp ngõ vào/ngõ ra mở rộng (0 IO) |
| ASV305BF7200W | 0...500 Pa | 75s đến 85s | 5 Nm | 2 × Universal Inputs (UI) |
| ASV305BF7220W | 0...500 Pa | 75s đến 85s | 5 Nm | 2 × Universal Inputs (UI), 2 × Digital Outputs (DO) |
| ASV305BF7202W | 0...500 Pa | 75s đến 85s | 5 Nm | 2 × Universal Inputs (UI), 2 × Analog Outputs (AO) |
| ASV305BF7222W | 0...500 Pa | 75s đến 85s | 5 Nm | 2 × Universal Inputs (UI), 2 × Digital Outputs (DO), 2 × Analog Outputs (AO) |
5. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN CHO TÍCH HỢP HỆ THỐNG (ACCESSORIES)
Mã phụ kiện (Type) | Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng |
| EY-RU305F7001W | Bảng điều khiển phòng kỹ thuật số có màn hình LCD và tích hợp cảm biến nhiệt độ (Room unit with LCD display and temperature sensor). |
| EY-RU305F7002W | Bảng điều khiển phòng kỹ thuật số có màn hình LCD, tích hợp cảm biến nhiệt độ và độ ẩm (Room unit with LCD display, humidity, and temperature sensor). |
| EY-RU305F7003W | Bảng điều khiển phòng kỹ thuật số có màn hình LCD, tích hợp cảm biến nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ CO2 (Room unit with LCD display, humidity, CO2, and temperature sensor). |