Loading
Loading...
Loading...
TLC

Module 671-IO: 8 × AO and 8 × DI/CI I/O module, EY6IO71

Thương hiệu:
Sauter
Liên hệ
Mô tả:

Thương hiệu SAUTER - Xuất xứ Thụy Sĩ / Đức

Mô-đun ngõ ra tương tự và ngõ vào số SAUTER EY6IO71 (modu671-IO) thuộc họ hệ thống SAUTER modulo 6, là thiết bị mở rộng dạng gá cắm (plug-in) chuyên dụng cho các trạm tự động hóa modu660-AS, modu680-AS và bộ ghép nối IP modu612-LC. Thiết bị cung cấp 16 kênh kỹ thuật số và tương tự (8 ngõ ra tương tự AO 0(2)...10 V và 8 ngõ vào số DI/CI), cho phép xuất tín hiệu điều khiển tuyến tính cho van, biến tần, động cơ gió đồng thời thu thập các tín hiệu trạng thái, cảnh báo và đếm xung từ hệ thống HVAC và vận hành tòa nhà.

  • Chia sẻ qua viber bài: Module 671-IO: 8 × AO and 8 × DI/CI I/O module, EY6IO71
  • Chia sẻ qua reddit bài:Module 671-IO: 8 × AO and 8 × DI/CI I/O module, EY6IO71

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH NĂNG

  • Thuộc hệ thống SAUTER modulo 6 tiên tiến: Thiết kế dạng mô-đun gá cắm mở rộng trực tiếp cho các trạm tự động hóa modu660-AS, modu680-AS và bộ ghép nối IP coupler modu612-LC.
  • 8 Ngõ ra tương tự (8 × AO) & 8 Ngõ vào số (8 × DI/CI): Cung cấp 8 ngõ ra tương tự chuẩn 0(2)...10 VDC dùng cho điều khiển tuyến tính kết hợp với 8 ngõ vào số thu nhận tín hiệu trạng thái, cảnh báo hoặc đếm xung.
  • Công nghệ ngõ ra Push-Pull & Active Sink: Ngõ ra tương tự thiết kế dạng push-pull tích hợp khả năng hút dòng chủ động (active sink capability > 1 V), chịu tải tối đa 2 mA cho mỗi kênh ngõ ra.
  • Độ phân giải & Thời gian đáp ứng nhanh: Tín hiệu ngõ ra tương tự đạt độ phân giải 2 mV, hằng số thời gian 30 ms và chu kỳ đo 60 ms.
  • Khả năng đếm xung nhạy bén (Pulse Counter): Hỗ trợ đếm xung với tần số lên đến 50 Hz, độ rộng xung > 4 ms và cho phép tùy chỉnh thời gian khử rung tiếp điểm (0...100 ms).
  • Mạch bảo vệ ngõ vào điện áp ngoài: Các ngõ vào số DI/CI tích hợp mạch bảo vệ chịu điện áp ngoài lên đến ±30 VDC.
  • Nguồn cấp trực tiếp qua I/O Bus: Tiêu thụ công suất thấp (công suất tiêu thụ ≤ 1 W, công suất tổn hao ≤ 0.8 W), nhận nguồn trực tiếp từ trạm tự động hóa modu6-AS, IP coupler modu612-LC hoặc mô-đun nguồn modu601-LC.
  • Tích hợp giao diện màn hình vận hành tại chỗ (LOI modu600-LO): Tùy chọn trang bị thêm bộ hiển thị/điều khiển tại chỗ modu600-LO có tính năng cắm nóng (hot-pluggable) giúp theo dõi và ưu tiên điều khiển trực tiếp.
  • Lắp đặt thanh DIN & Trạm đấu dây cắm lò xo: Thiết kế gọn nhẹ (130 g, rộng 56 mm - 3 HP), đấu nối dây dạng lò xo tự gài (spring-loaded plug-in connectors) 4 × 8-pin tiện lợi.
  • Đèn LED chỉ báo đa trạng thái: Đèn LED hệ thống mặt trước hiển thị trực quan các trạng thái vận hành: bình thường (xanh sáng), khởi động (cam sáng), lỗi cấu hình (cam nhấp nháy), lỗi truyền thông bus (đỏ nhấp nháy).

2. PHÂN LOẠI CHỨC NĂNG SẢN PHẨM

Ký hiệu dòng

Tên phân loại

Nguyên lý & Chức năng vận hành

EY6IO71 / modu671-IO8 × AO, 8 × DI/CI I/O ModuleMô-đun 16 kênh (8 ngõ ra tương tự AO 0(2)...10 V + 8 ngõ vào số DI/CI) xuất tín hiệu điều khiển chuẩn và thu nhận tín hiệu trạng thái, cảnh báo, đếm xung.

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Thông số kỹ thuật

Giá trị chi tiết

Số lượng ngõ vào/ra (Inputs/Outputs)8 × Analogue Outputs (AO) + 8 × Digital Inputs (DI/CI).
Tín hiệu ngõ ra tương tự (AO)

• Điện áp ngõ ra: 0(2)...10 VDC.

• Tải tối đa (Load): ≤ 2 mA (source) cho mỗi ngõ ra.

• Đặc tính ngõ ra: Push-pull với khả năng active sink (> 1 V).

• Độ phân giải & Hằng số thời gian: Độ phân giải 2 mV; Hằng số thời gian 30 ms; Chu kỳ đo 60 ms.

Tín hiệu ngõ vào số (DI/CI)

• Loại ngõ vào: Tiếp điểm khô nối đất, Opto-coupler, Transistor open collector.

• Nguồn cấp cho DI: Nội bộ ~13 VDC.

• Bảo vệ điện áp ngoài: Tối đa ±30 VDC; Dòng ngõ ra ≤ 1.5 mA.

• Đếm xung (CI): Tần số ≤ 50 Hz; Độ rộng xung > 4 ms.

Nguồn cấp & Công suất tổn haoCấp nguồn qua I/O Bus từ AS hoặc LC; Công suất tiêu thụ ≤ 1 W; Công suất tổn hao ≤ 0.8 W.
Kết nối truyền thông & Trạm dâyCổng LOI 4-pin; Cổng I/O bus 7-pin tiếp điểm lò xo; Trạm dây cắm lò xo 4 × 8-pin.
Kích thước & Trọng lượngKích thước (W × H × D): 56 (3 HP) × 100 × 59 mm; Trọng lượng: 130 g.
Lắp đặt & Cấp bảo vệLắp thanh DIN rail 35 × 7.5/15 mm (EN 60715); IP30 mặt trước, IP00 trạm dây; Class I; Lớp môi trường 3K3.
Tiêu chuẩn an toàn & Chứng nhậnCE/UKCA, EMC 2014/30/EU (EN 50491-5-1/-2/-3), RoHS 2011/65/EU & 2015/863/EU, Class A.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)

Mã sản phẩm (Type)

Loại thiết bị (Device Type)

Mô tả tính năng tích hợp

EY6IO71F0018 x AO and 8 x DI/CI I/O moduleMô-đun ngõ ra tương tự và ngõ vào số 16 kênh (8 AO + 8 DI/CI) chuẩn modulo 6.

 

 

 

 

5. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN CHO TÍCH HỢP HỆ THỐNG (ACCESSORIES)

Mã phụ kiện (Type)

Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng

EY6LO00F001 / modu600-LOBộ hiển thị và điều khiển vận hành tại chỗ cho mô-đun I/O, hỗ trợ cắm nóng hot-pluggable.

 

 

 

 

Catalogue: 

Mô tả hệ thống modulo 6:

sản phẩm liên quan

Zalo
TLC
TLC