Loading
Loading...
Loading...
TLC

Module 631-IO

Thương hiệu:
Sauter
Liên hệ
Mô tả:

Thương hiệu SAUTER - Xuất xứ  Châu Âu/Thụy Sĩ

Mô-đun ngõ vào vạn năng và ngõ vào số SAUTER EY6IO31 (modu631-IO) thuộc họ hệ thống SAUTER modulo 6, là thiết bị mở rộng dạng gá cắm (plug-in) chuyên dụng cho các trạm tự động hóa modu660-AS, modu680-AS và bộ ghép nối IP modu612-LC. Thiết bị cung cấp tổng cộng 16 kênh ngõ vào (8 × UI vạn năng và 8 × DI/CI số), cho phép thu thập đa dạng các tín hiệu nhiệt độ, điện áp, điện trở, trạng thái, cảnh báo và đếm xung từ hệ thống HVAC và vận hành tòa nhà.

  • Chia sẻ qua viber bài: Module 631-IO
  • Chia sẻ qua reddit bài:Module 631-IO

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH NĂNG

  • Thuộc hệ thống SAUTER modulo 6 tiên tiến: Thiết kế dạng mô-đun gá cắm mở rộng trực tiếp cho các trạm tự động hóa modu660-AS, modu680-AS và bộ ghép nối IP coupler modu612-LC.
  • 8 Ngõ vào vạn năng (8 × UI) & 8 Ngõ vào số (8 × DI/CI): Cung cấp 8 kênh UI nhận tín hiệu tương tự (Nhiệt độ Ni1000/Pt1000, Điện trở 200...2500 Ω, Điện áp 0...10 V hoặc DI/CI) kết hợp với 8 kênh DI/CI chuyên dụng.
  • Độ phân giải & Độ chính xác cao: Ngõ vào tương tự sử dụng bộ chuyển đổi 12-bit ADC oversampling lên 14-bit, đạt độ phân giải nhiệt độ 0.02 K, điện trở 0.1 Ω và điện áp 1 mV.
  • Chuyển đổi tín hiệu dòng 0(4)...20 mA dễ dàng: Hỗ trợ chuyển đổi tín hiệu dòng 0(4)...20 mA sang 0(2)...10 V chỉ bằng cách gắn thêm điện trở 500 Ω trực tiếp tại trạm đấu dây.
  • Khả năng đếm xung nhạy bén (Pulse Counter): Hỗ trợ đếm xung với tần số lên đến 50 Hz, tùy chỉnh thời gian khử rung tiếp điểm (0...100 ms) và bắt xung ở cạnh lên, cạnh xuống hoặc cả hai cạnh.
  • Nguồn cấp trực tiếp qua I/O Bus: Tiêu thụ công suất cực thấp (≤ 0.8 W), nhận nguồn trực tiếp từ trạm tự động hóa modu6-AS, IP coupler modu612-LC hoặc mô-đun nguồn modu601-LC.
  • Tích hợp giao diện màn hình vận hành tại chỗ (LOI modu600-LO): Tùy chọn trang bị thêm bộ hiển thị/điều khiển tại chỗ modu600-LO có tính năng cắm nóng (hot-pluggable) giúp theo dõi và ưu tiên điều khiển trực tiếp.
  • Lắp đặt thanh DIN & Trạm đấu dây cắm lò xo: Thiết kế gọn nhẹ (131 g, rộng 56 mm - 3 HP), đấu nối dây dạng lò xo tự gài (spring-loaded plug-in connectors) 4 × 8-pin tiện lợi.
  • Đèn LED chỉ báo đa trạng thái: Đèn LED hệ thống mặt trước hiển thị trực quan các trạng thái vận hành: bình thường (xanh sáng), khởi động (cam sáng), lỗi cấu hình (cam nhấp nháy), lỗi truyền thông bus (đỏ nhấp nháy).

2. PHÂN LOẠI CHỨC NĂNG SẢN PHẨM

Ký hiệu dòng

Tên phân loại

Nguyên lý & Chức năng vận hành

EY6IO31 / modu631-IO8 × UI, 8 × DI/CI I/O ModuleMô-đun 16 kênh ngõ vào (8 vạn năng UI + 8 số DI/CI) thu nhận tín hiệu nhiệt độ, điện áp, điện trở, trạng thái, cảnh báo và đếm xung.

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Thông số kỹ thuật

Giá trị chi tiết

Số lượng ngõ vào (Inputs)8 × Universal Inputs (UI) + 8 × Digital Inputs (DI/CI).
Tín hiệu ngõ vào vạn năng (UI)

• Nhiệt độ: Ni1000 (DIN 43760, -50...185 °C), Pt1000 (EN 60751, -50...185 °C).<

• Điện trở (R): 200...2500 Ω.

• Điện áp (U): 0(2)...10 V / 0.1...11.4 V (chuyển 0...20 mA qua điện trở 500 Ω).<

• Ngõ vào số (DI/CI): Tiếp điểm khô, Opto-coupler, Transistor.

Tín hiệu ngõ vào số (DI/CI)8 kênh tiếp điểm khô nối đất, Opto-coupler, Transistor open collector.
Tần số đếm xung & Khử rung≤ 50 Hz (mặc định 5 Hz khi không có PC module); Thời gian khử rung 0...100 ms; Độ rộng xung > 4 ms.
Độ phân giải & Độ chính xác UI

• Độ phân giải: 12-bit ADC oversampled 14-bit (Ni/Pt1000: 0.02 K; R: 0.1 Ω; U: 1 mV).<

• Độ chính xác: Ni1000: ± 1.0 K (ở 15...30 °C); Pt1000: ± 1.6 K (ở 15...30 °C); U: ± 0.03 V.

Bảo vệ ngõ vào điện áp ngoàiChịu điện áp ngoài tối đa ±30 VDC trên tất cả các cổng ngõ vào.
Nguồn cấp & Công suất tổn haoCấp nguồn qua I/O Bus từ AS hoặc LC; Công suất tổn hao ≤ 0.8 W.
Kích thước & Trọng lượngKích thước (W × H × D): 56 (3 HP) × 100 × 59 mm; Trọng lượng: 131g.
Lắp đặt & Cấp bảo vệLắp thanh DIN rail 35 × 7.5/15 mm (EN 60715); IP30 mặt trước, IP00 trạm dây; Class I; Lớp môi trường 3K3.
Tiêu chuẩn an toàn & Chứng nhậnCE/UKCA, EMC 2014/30/EU (EN 50491-5-1/-2/-3), RoHS 2011/65/EU & 2015/863/EU, Class A.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)

Mã sản phẩm (Type)

Loại thiết bị (Device Type)

Mô tả tính năng tích hợp

EY6IO31F0018 x UI(DI/CI/AI) and 8 x DI/CI I/O moduleMô-đun ngõ vào 16 kênh (8 UI + 8 DI/CI) chuẩn modulo 6.

 

 

 

 

5. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN CHO TÍCH HỢP HỆ THỐNG (ACCESSORIES)

Mã phụ kiện (Type)

Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng

EY6LO00F001 / modu600-LOBộ hiển thị và điều khiển vận hành tại chỗ cho mô-đun I/O, hỗ trợ cắm nóng hot-pluggable.

 

 

 

 

Catalogue:

Mô tả hệ thống Modul6

 

sản phẩm liên quan

Zalo
TLC
TLC