Loading
Loading...
Loading...
TLC

VUD: 2-way flanged valve, PN 6

Thương hiệu:
Sauter
Liên hệ
Mô tả:

Xuất xứ: Đức / Thụy Sĩ

Van điều khiển 2 ngả ren ngoài SAUTER VUN Series (chuẩn áp suất PN 16) là giải pháp tự động điều khiển lưu lượng nước lạnh, nước nóng, nước gia nhiệt hoặc chất lỏng trong các hệ thống HVAC và xử lý không khí. Thiết bị nổi bật với khả năng điều khiển chính xác, vận hành êm ái, chống ăn mòn cao, kết nối tự động với động cơ van và thiết kế ren ngoài hình trụ giúp tháo lắp bảo trì dễ dàng.

  • Chia sẻ qua viber bài: VUD: 2-way flanged valve, PN 6
  • Chia sẻ qua reddit bài:VUD: 2-way flanged valve, PN 6

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH NĂNG

  • Điều khiển lưu lượng nước linh hoạt & Độ chính xác cao: Van 2 ngả chuyên dùng điều tiết dòng nước lạnh, nước nóng hoặc dung dịch glycol trong các dàn coil, AHU, FCU và hệ thống phân phối nước tòa nhà.
  • Đặc tính lưu lượng phần trăm bằng nhau (Equal-percentage): Nút van bằng đồng thau tạo đặc tính lưu lượng phần trăm bằng nhau trong đường điều khiển (riêng mã VUN 050 F200 có đặc tính lưu lượng tuyến tính linear).
  • Kết nối tự động với động cơ: Trục van tự động kết nối chắc chắn với trục động cơ điều khiển (tương thích các dòng động cơ SAUTER AVM 105S, 115S, 124, 125S, AVF 124, 125S, AVM 321S...). Không có lực lò xo ngược chiều khi đóng van giúp tận dụng tối đa lực kéo/đẩy của động cơ.
  • Độ kín tuyệt đối & Chống mài mòn: Đĩa van bằng đồng thau kết hợp vòng làm kín bằng PTFE gia cường sợi thủy tinh; hộp đệm (stuffing box) không cần bảo trì trang bị vòng O-ring kép bằng EPDM.
  • Kết nối ren ngoài làm kín phẳng: Sử dụng ren ngoài hình trụ ISO 228/1 Class B giúp việc kết nối và tháo lắp van khỏi hệ thống đường ống nhanh chóng thông qua bộ rắc co làm kín phẳng.
  • Môi chất vận hành rộng (-10 °C đến 150 °C): Sử dụng tốt cho nước và nước pha glycol (nồng độ khuyến nghị 20%...55%). Tùy chỉnh lắp bổ sung bộ sưởi hộp đệm khi môi chất < 0 °C hoặc bộ adapter nhiệt độ khi môi chất > 100 °C.

2. PHÂN LOẠI CHỨC NĂNG SẢN PHẨM

Ký hiệu dòng

Tên phân loại

Nguyên lý & Chức năng vận hành

VUN2-way through valve with male thread (PN 16)Van điều khiển 2 ngả ren ngoài PN 16, điều khiển lưu lượng nước lạnh, nước nóng và dung dịch gia nhiệt/làm mát.

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Thông số kỹ thuật

Giá trị chi tiết

Áp suất định mức (Nominal pressure)PN 16 (16 bar).
Đường kính danh nghĩa (Nominal diameter)DN 15 ... DN 50.
Hành trình van (Nominal stroke)8 mm (DN 15 ... DN 50).
Đặc tính lưu lượng (Flow characteristic)Phần trăm bằng nhau (Equal-percentage); Tuyến tính (Linear với mã VUN050F200).
Tỷ lệ rò rỉ (Leakage rate)Tối đa 0.02% giá trị Kvs.
Nhiệt độ môi chất (Media temperature)−10 °C ... 130 °C / 150 °C (yêu cầu bộ sưởi hộp đệm khi < 0 °C và adapter cách nhiệt khi > 100 °C).
Môi chất sử dụng (Media)Nước lạnh, nước nóng, nước gia nhiệt, nước pha Glycol (20%...55%).
Vật liệu chế tạo (Materials)

• Thân van & Đế van: Đồng thau đúc bền DZR (CC752S-GM CuZn35Pb2Al-C).

• Trục van: Thép không gỉ (1.4305 X 8 Cr Ni S 18-9).

• Đĩa van: Đồng thau CW 602 N kèm vòng seal PTFE gia cường sợi thủy tinh.

• Hộp đệm (Stuffing box): Đồng thau CW 602 N, vòng O-ring kép EPDM.

Chuẩn kết nối ren (Thread)Ren ngoài hình trụ ISO 228/1 Class B, làm kín phẳng.
Tiêu chuẩn & Quy chuẩn (Standards)EN 764, EN 1333, EN 60534, PED 97/23/EC Article 3.3 (Fluid group II).

4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)

Mã sản phẩm (Type)

Đường kính (DN)

Hệ số Kvs (m³/h)

Kích thước ren ngoài (G)

Trọng lượng (kg)

VUN015F350

DN 15

0.4

G 1" B

0.82

VUN015F340

DN 15

0.63

G 1" B

0.82

VUN015F330

DN 15

1.0

G 1" B

0.82

VUN015F320

DN 15

1.6

G 1" B

0.82

VUN015F310

DN 15

2.5

G 1" B

0.82

VUN015F300

DN 15

4.0

G 1" B

0.82

VUN020F300

DN 20

6.3

G 1¼" B

1.00

VUN025F300

DN 25

10.0

G 1½" B

1.30

VUN032F300

DN 32

16.0

G 2" B

1.74

VUN040F300

DN 40

22.0

G 2¼" B

2.52

VUN050F300

DN 50

28.0

G 2¾" B

3.44

VUN050F200

DN 50

40.0 (Linear)

G 2¾" B

3.44

5. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN CHO TÍCH HỢP HỆ THỐNG (ACCESSORIES)

Mã phụ kiện (Type)

Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng

0361951015Bộ rắc co nối ren ngoài kèm gioăng phẳng cho van DN 15 (1 screw fitting for male thread with flat seal, DN 15).
0361951020Bộ rắc co nối ren ngoài kèm gioăng phẳng cho van DN 20 (1 screw fitting for male thread with flat seal, DN 20).
0361951025Bộ rắc co nối ren ngoài kèm gioăng phẳng cho van DN 25 (1 screw fitting for male thread with flat seal, DN 25).
0361951032Bộ rắc co nối ren ngoài kèm gioăng phẳng cho van DN 32 (1 screw fitting for male thread with flat seal, DN 32).
0361951040Bộ rắc co nối ren ngoài kèm gioăng phẳng cho van DN 40 (1 screw fitting for male thread with flat seal, DN 40).
0361951050Bộ rắc co nối ren ngoài kèm gioăng phẳng cho van DN 50 (1 screw fitting for male thread with flat seal, DN 50).
0372240001Tay quay điều khiển vị trí van bằng tay cho van có hành trình 8 mm (Manual adjustment for valves with 8 mm stroke).
0372249001Bộ adapter cách nhiệt cho môi chất nhiệt độ 100...130 °C hoặc < 10 °C (Adaptor required for medium temp. 100...130 °C).
0372249002Bộ adapter cách nhiệt cho môi chất nhiệt độ 130...150 °C (Adaptor required for medium temp. 130...150 °C).
0378284100Bộ sưởi hộp đệm 230 V~, 15 W cho môi chất nhiệt độ < 0 °C (Stuffing box heater 230V~, 15 W).
0378284102Bộ sưởi hộp đệm 24 V~, 15 W cho môi chất nhiệt độ < 0 °C (Stuffing box heater 24V~, 15 W).
0378368001Bộ hộp đệm thay thế hoàn chỉnh cho van DN 15...50 (Complete replacement stuffing box for DN 15...50).

 

Catalogue

sản phẩm liên quan

Zalo
TLC
TLC