
Xuất xứ: Đức / Thụy Sĩ
Van điều khiển 2 ngả ren ngoài SAUTER VUN Series (chuẩn áp suất PN 16) là giải pháp tự động điều khiển lưu lượng nước lạnh, nước nóng, nước gia nhiệt hoặc chất lỏng trong các hệ thống HVAC và xử lý không khí. Thiết bị nổi bật với khả năng điều khiển chính xác, vận hành êm ái, chống ăn mòn cao, kết nối tự động với động cơ van và thiết kế ren ngoài hình trụ giúp tháo lắp bảo trì dễ dàng.
1. ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH NĂNG
Ký hiệu dòng | Tên phân loại | Nguyên lý & Chức năng vận hành |
| VUN | 2-way through valve with male thread (PN 16) | Van điều khiển 2 ngả ren ngoài PN 16, điều khiển lưu lượng nước lạnh, nước nóng và dung dịch gia nhiệt/làm mát. |
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Áp suất định mức (Nominal pressure) | PN 16 (16 bar). |
| Đường kính danh nghĩa (Nominal diameter) | DN 15 ... DN 50. |
| Hành trình van (Nominal stroke) | 8 mm (DN 15 ... DN 50). |
| Đặc tính lưu lượng (Flow characteristic) | Phần trăm bằng nhau (Equal-percentage); Tuyến tính (Linear với mã VUN050F200). |
| Tỷ lệ rò rỉ (Leakage rate) | Tối đa 0.02% giá trị Kvs. |
| Nhiệt độ môi chất (Media temperature) | −10 °C ... 130 °C / 150 °C (yêu cầu bộ sưởi hộp đệm khi < 0 °C và adapter cách nhiệt khi > 100 °C). |
| Môi chất sử dụng (Media) | Nước lạnh, nước nóng, nước gia nhiệt, nước pha Glycol (20%...55%). |
| Vật liệu chế tạo (Materials) | • Thân van & Đế van: Đồng thau đúc bền DZR (CC752S-GM CuZn35Pb2Al-C). • Trục van: Thép không gỉ (1.4305 X 8 Cr Ni S 18-9). • Đĩa van: Đồng thau CW 602 N kèm vòng seal PTFE gia cường sợi thủy tinh. • Hộp đệm (Stuffing box): Đồng thau CW 602 N, vòng O-ring kép EPDM. |
| Chuẩn kết nối ren (Thread) | Ren ngoài hình trụ ISO 228/1 Class B, làm kín phẳng. |
| Tiêu chuẩn & Quy chuẩn (Standards) | EN 764, EN 1333, EN 60534, PED 97/23/EC Article 3.3 (Fluid group II). |
4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)
Mã sản phẩm (Type) | Đường kính (DN) | Hệ số Kvs (m³/h) | Kích thước ren ngoài (G) | Trọng lượng (kg) |
| VUN015F350 | DN 15 | 0.4 | G 1" B | 0.82 |
| VUN015F340 | DN 15 | 0.63 | G 1" B | 0.82 |
| VUN015F330 | DN 15 | 1.0 | G 1" B | 0.82 |
| VUN015F320 | DN 15 | 1.6 | G 1" B | 0.82 |
| VUN015F310 | DN 15 | 2.5 | G 1" B | 0.82 |
| VUN015F300 | DN 15 | 4.0 | G 1" B | 0.82 |
| VUN020F300 | DN 20 | 6.3 | G 1¼" B | 1.00 |
| VUN025F300 | DN 25 | 10.0 | G 1½" B | 1.30 |
| VUN032F300 | DN 32 | 16.0 | G 2" B | 1.74 |
| VUN040F300 | DN 40 | 22.0 | G 2¼" B | 2.52 |
| VUN050F300 | DN 50 | 28.0 | G 2¾" B | 3.44 |
| VUN050F200 | DN 50 | 40.0 (Linear) | G 2¾" B | 3.44 |
5. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN CHO TÍCH HỢP HỆ THỐNG (ACCESSORIES)
Mã phụ kiện (Type) | Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng |
| 0361951015 | Bộ rắc co nối ren ngoài kèm gioăng phẳng cho van DN 15 (1 screw fitting for male thread with flat seal, DN 15). |
| 0361951020 | Bộ rắc co nối ren ngoài kèm gioăng phẳng cho van DN 20 (1 screw fitting for male thread with flat seal, DN 20). |
| 0361951025 | Bộ rắc co nối ren ngoài kèm gioăng phẳng cho van DN 25 (1 screw fitting for male thread with flat seal, DN 25). |
| 0361951032 | Bộ rắc co nối ren ngoài kèm gioăng phẳng cho van DN 32 (1 screw fitting for male thread with flat seal, DN 32). |
| 0361951040 | Bộ rắc co nối ren ngoài kèm gioăng phẳng cho van DN 40 (1 screw fitting for male thread with flat seal, DN 40). |
| 0361951050 | Bộ rắc co nối ren ngoài kèm gioăng phẳng cho van DN 50 (1 screw fitting for male thread with flat seal, DN 50). |
| 0372240001 | Tay quay điều khiển vị trí van bằng tay cho van có hành trình 8 mm (Manual adjustment for valves with 8 mm stroke). |
| 0372249001 | Bộ adapter cách nhiệt cho môi chất nhiệt độ 100...130 °C hoặc < 10 °C (Adaptor required for medium temp. 100...130 °C). |
| 0372249002 | Bộ adapter cách nhiệt cho môi chất nhiệt độ 130...150 °C (Adaptor required for medium temp. 130...150 °C). |
| 0378284100 | Bộ sưởi hộp đệm 230 V~, 15 W cho môi chất nhiệt độ < 0 °C (Stuffing box heater 230V~, 15 W). |
| 0378284102 | Bộ sưởi hộp đệm 24 V~, 15 W cho môi chất nhiệt độ < 0 °C (Stuffing box heater 24V~, 15 W). |
| 0378368001 | Bộ hộp đệm thay thế hoàn chỉnh cho van DN 15...50 (Complete replacement stuffing box for DN 15...50). |