
Thương hiệu: TEREN
Công tắc dòng chảy TEREN WFS Series và Cảm biến đo lưu lượng dạng cánh quạt TEREN IPFT Series là bộ đôi giải pháp chuyên dụng dùng để giám sát, kiểm soát và đo lường lưu lượng nước, nước lạnh (chilled water), nước làm mát (cooling water) hoặc các chất lỏng trong đường ống HVAC và hệ thống công nghiệp. Thiết bị sở hữu thiết kế cơ khí bền bỉ, khả năng hoạt động ổn định và đáp ứng linh hoạt cho nhiều cỡ đường ống khác nhau.
Ký hiệu dòng | Tên phân loại | Nguyên lý & Chức năng vận hành |
| WFS | Water Flow Switch | Công tắc dòng chảy dạng lá lật kiểm soát ngắt/mở tiếp điểm SPDT theo lưu lượng chất lỏng trong đường ống. |
| IPFT | Insertion Paddlewheel Flow Transmitter | Bộ truyền tín hiệu lưu lượng dạng cánh quạt cắm chìm, đo dải tốc độ 0...6 m/s và xuất tín hiệu 4...20 mA liên tục. |
Thông số kỹ thuật | Công tắc dòng chảy WFS | Cảm biến lưu lượng IPFT |
| Môi chất sử dụng (Service) | Nước, nước lạnh, nước làm mát, chất lỏng. | Các loại chất lỏng gốc nước (Water based fluids). |
| Dải đo / Tốc độ dòng chảy | Kiểm soát Bật/Tắt theo ngưỡng lưu lượng. | Tốc độ dòng chảy: 0.4...6 m/s (Dải đo: 0...6 m/s). |
| Tín hiệu ngõ ra (Output) | Tiếp điểm SPDT, 10 A / 250 VAC. | Tín hiệu tương tự 4...20 mA (2 dây). |
| Độ chính xác & Độ lặp lại | — | Độ tuyến tính: ±1.0% FS; Độ lặp lại: ±0.5% FS. |
| Kết nối đường ống (Connection) | Ren ngoài Đồng thau 1" NPT male. | Ren ngoài Thép không gỉ 1-1/2" NPT male. |
| Nguồn cấp (Power requirement) | Không cần nguồn (tiếp điểm cơ). | 18.5...35 VDC (RL=500 Ω) / 8.5...35 VDC (RL=0 Ω). |
| Áp suất làm việc & Giới hạn | Áp suất làm việc: 1.0 MPa; Tối đa: 1.6 MPa. | 25 bar ở 25 °C; 20 bar ở 100 °C. |
| Nhiệt độ vận hành (Temperature) | Môi trường: 5...50 °C; Môi chất: 5...100 °C. | Môi chất & Môi trường: −40...100 °C. |
| Cấp bảo vệ & Vật liệu | Thân thép, nắp ABS, lá lật inox, kết nối đồng. | Cấp bảo vệ IP67; Toàn bộ phần tiếp xúc môi chất bằng inox 316SS, O-ring FKM, bạc lót PTFE. |
| Trọng lượng & Dây cáp | Trọng lượng: 0.5 kg. | Trọng lượng: 1.35 kg; Cáp bọc kim 2m (2 × 0.3 mm²). |
Mục (Item) | Dải lưu lượng (liter/min) | Dải D (mm) | Đường kính ống (Pipe in / mm) | Số lượng lá lật (Paddle number) |
| 1 | 16 ~ 32 | 6 | 1" (DN25) | 1 |
| 2 | 22 ~ 50 | 8 | 1.25" (DN32) | 2 |
| 3 | 30 ~ 72 | 9 | 1.5" (DN40) | 2 |
| 4 | 55 ~ 110 | 15 | 2" (DN50) | 2 |
| 5 | 70 ~ 130 | 20 | 2.5" (DN65) | 3 |
| 6 | 105 ~ 200 | 30 | 3" (DN80) | 3 |
| 7 | 250 ~ 480 | 50 | 4" (DN100) | 4 |
| 8 | 480 ~ 920 | 90 | 5" (DN125) | 4 |
| 9 | 720 ~ 1420 | 120 | 6" (DN150) | 5 |
| 10 | 1420 ~ 2850 | 200 | 8" (DN200) | 5 |
Mã phụ kiện (Model) | Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng |
| F-5 | Co nối hàn bằng thép carbon chuyên dụng lắp đặt công tắc dòng chảy WFS (Model F-5, carbon steel, for WFS installation). |
| F-1 | Co nối hàn bằng thép không gỉ dùng gá lắp cảm biến IPFT cho các đường ống lớn hơn DN60mm (Model F-1, stainless steel, for pipeline > DN60mm). |