


Thương hiệu: Optergy
Mô-đun mở rộng ngõ vào/ra Optergy 864e là thiết bị mở rộng I/O chuyên dụng kết nối trực tiếp với bộ điều khiển trung tâm Optergy P864. Thiết bị cho phép mở rộng hệ thống lên tới 144 điểm dữ liệu phần cứng (hardware points) bằng cách ghép nối tối đa 7 mô-đun 864e với 1 bộ điều khiển Optergy P864 qua bus truyền thông mở rộng (EXP bus). Tất cả dữ liệu của mô-đun 864e được lưu giữ an toàn trong bộ nhớ của P864 khi xảy ra sự cố mất nguồn và tự động khôi phục vận hành khi có điện trở lại.
2. PHÂN LOẠI CHỨC NĂNG SẢN PHẨM
Ký hiệu dòng | Tên phân loại | Nguyên lý & Ứng dụng vận hành |
| Optergy 864e | Expansion I/O Module | Mô-đun mở rộng ngõ vào/ra kỹ thuật số và tương tự (8 UI, 6 BO, 4 AO) kết nối trực tiếp với bộ điều khiển Optergy P864. |
| Ứng dụng Master Controller | Central Plants, Large built up AHU, Small Building Control | Sử dụng kết hợp với P864 làm bộ điều khiển trung tâm cho trạm chiller/nồi hơi, hệ thống AHU lớn và điều khiển tòa nhà quy mô nhỏ. |
| Ứng dụng Unitary Controller | Air Handling Unit, Lighting Control, Energy Metering | Ứng dụng điều khiển phân đoạn cho thiết bị xử lý không khí AHU, điều khiển hệ thống chiếu sáng và đo đếm năng lượng. |
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Bộ xử lý & Bộ nhớ (Processor & Memory) | Vi xử lý 32-bit Arm Cortex-M3 (72 MHz), 64 KB RAM, 512 KB Flash Memory. |
| Nguồn cấp (Power supply) | 24 VDC (Tải tối thiểu: 7 W, Tải tối đa: 24 W). |
| Ngõ vào vạn năng (Universal Inputs - 8 × UI) | 8 ngõ vào vạn năng độ phân giải 12-bit; cấu hình bằng phần mềm cho Thermistor 10K Type 2, Thermistor 3K, Tiếp điểm khô (dry contact), 0-5 VDC, 0-10 VDC hoặc 4-20 mA (yêu cầu điện trở 470 Ω 1% nối giữa IN và COM). Hỗ trợ ngõ vào xung ≤ 100 Hz. Bảo vệ bằng TVS diode. |
| Ngõ ra số (Binary Outputs - 6 × BO Relay) | 6 ngõ ra rơ-le tiếp điểm NO/NC, định mức 24 VAC/DC, 0.7 A mỗi tiếp điểm (Tổng dòng tải tối đa không quá 4.2 A). Bảo vệ bằng cầu chì PTC 1 A và TVS diode. |
| Ngõ ra tương tự (Analog Outputs - 4 × AO) | 4 ngõ ra tương tự độ phân giải 12-bit; cấu hình bằng phần mềm 0-10 VDC (tải tối thiểu 500 Ω) hoặc 4-20 mA. Bảo vệ bằng cầu chì PTC 0.1 A và TVS diode. |
| Nguồn ngõ ra 24 VDC (Output Power) | Cấp nguồn cho thiết bị ngoại vi (tối đa 0.5 A, bảo vệ bằng cầu chì PTC 0.5 A). |
| Cổng kết nối truyền thông | Cáp bus mở rộng ngoài (EXP bus) kết nối trực tiếp với Optergy P864. |
| Trạm đấu dây (Terminals) | Trạm dây cắm gài (removable header-type screw terminals) chấp nhận dây 14-24 AWG (tối đa 3 × 1.5 mm²). |
| Điều kiện môi trường hoạt động | Nhiệt độ vận hành: -20 °C ... +60 °C (-4 °F ... +140 °F); Độ ẩm: 0 ... 95% RH (không ngưng tụ). |
| Vật liệu vỏ, Kích thước & Trọng lượng | Nhựa ABS chống cháy cấp V-0; Kích thước (L × W × H): 143 × 139 × 65 mm (5.6 × 5.5 × 2.6 in); Trọng lượng: 1.15 kg (2.54 lbs). |
| Kiểu lắp đặt (Mounting) | Hỗ trợ bắt vít lên bề mặt (screw mount) hoặc gá thanh DIN rail. |
| Tiêu chuẩn an toàn & Chứng nhận | UL 916, CE, FCC, Pollution Degree 2, Impulse Voltage 330 V, ELV Levels 24 V. |
4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)
Mã sản phẩm (Model Number) | Tên loại thiết bị (Device Type) | Cấu hình Ngõ vào / Ngõ ra (I/O Mix) & Khả năng kết nối |
| 864e | Expandable Controller / Expansion IO Module | Mô-đun mở rộng I/O gồm 8 × UI (12-bit), 6 × BO (Relay NO/NC 24V 0.7A), 4 × AO (0-10V/4-20mA 12-bit), nguồn cấp 24 VDC. Cho phép ghép nối tối đa 7 mô-đun 864e với bộ điều khiển Optergy P864. |
5. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN CHO TÍCH HỢP HỆ THỐNG (ACCESSORIES)
Mã phụ kiện / Thiết bị kết nối | Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng |
| Optergy P864 Controller | Bộ điều khiển trung tâm chính (Master Controller) tích hợp BACnet IP, quản lý toàn bộ logic, lịch trình (schedules), xu hướng (trends) và báo động cho tối đa 7 mô-đun 864e. |
| Cáp Bus mở rộng (EXP bus cable) | Cáp kết nối truyền thông chuyên dụng nối cổng EXP bus từ Optergy P864 tới các mô-đun 864e. |
| Điện trở ngõ vào 470 Ω 1% | Điện trở ngõ vào gắn giữa chân IN và COM khi nhận tín hiệu dòng 4-20 mA cho các ngõ vào UI. |