Loading
Loading...
Loading...
TLC

VQE – 2-way valve, flanged, 16 bar rated- 65 to 150 NB

Thương hiệu:
Sauter
Liên hệ
Mô tả:

Thương hiệu SAUTER - Xuất xứ Thụy Sĩ / Đức

Van điều khiển 2 ngả mặt bích SAUTER VQE Series (chuẩn áp suất PN 16) là giải pháp tự động điều khiển lưu lượng nước lạnh, nước nóng và hơi nước áp suất thấp (lên đến 115 °C) trong các mạch tuần hoàn kín của hệ thống điều hòa không khí và HVAC. Thiết bị được thiết kế tối ưu để kết hợp với các động cơ van SAUTER AVM 322(S), AVM 234S và AVF 234S, sở hữu kết nối mặt bích EN 1092-2 chắc chắn, thân van bằng gang xám phủ sơn đen mờ RAL 9005 không chứa mỡ silicone, cùng đĩa và trục van bằng thép không gỉ làm kín kim loại-kim loại độ bền cao.

  • Chia sẻ qua viber bài: VQE – 2-way valve, flanged, 16 bar rated- 65 to 150 NB
  • Chia sẻ qua reddit bài:VQE – 2-way valve, flanged, 16 bar rated- 65 to 150 NB

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH NĂNG

  • Điều khiển liên tục & Ứng dụng đa dạng: Chuyên dùng điều khiển liên tục nước lạnh, nước nóng và hơi nước áp suất thấp (đến 115 °C) trong mạch kín HVAC theo tiêu chuẩn chất lượng nước VDI 2035.
  • Kết nối mặt bích EN 1092-2 chuẩn mực: Van thiết kế kết nối mặt bích chuẩn EN 1092-2 (dạng seal B), chiều dài van theo tiêu chuẩn EN 558-1 series 1 giúp gá lắp chính xác vào hệ thống đường ống.
  • Tùy chỉnh đặc tính linh hoạt qua động cơ SUT: Đặc tính lưu lượng phần trăm bằng nhau (Equal-percentage) có thể chuyển đổi thành tuyến tính (linear) hoặc bậc hai (quadratic) khi kết hợp với các động cơ van công nghệ SUT.
  • Đóng van khi trục di chuyển ra ngoài (Spindle moved out): Van ở trạng thái đóng khi trục van di chuyển ra ngoài và vận hành đóng ngược chiều áp suất (closing against pressure).
  • Vật liệu cao cấp & Không chứa mỡ silicone: Thân và đế van làm bằng gang xám GG25 (EN-GJL-250 / EN-JL 1040) phủ sơn đen mờ RAL 9005; trục và nút van (plug) bằng thép không gỉ (1.4021) làm kín kim loại-kim loại; hoàn toàn không chứa mỡ silicone.
  • Hộp đệm inox không cần bảo trì: Hộp đệm (stuffing box) bằng thép không gỉ (1.4104) tích hợp vòng gạt bẩn (wiper ring) và vòng làm kín O-ring kép bằng EPDM.
  • Dải nhiệt độ môi chất rộng (-10 °C đến 150 °C): Vận hành ổn định từ -10°C đến 150 °C (áp suất 16 bar ở ≤ 120 °C; 14.4 bar ở 150 °C). Tùy chọn lắp bổ sung bộ sưởi hộp đệm khi môi chất < 0°C hoặc bộ adapter cách nhiệt khi môi chất >130°C.

2. PHÂN LOẠI CHỨC NẢNG SẢN PHẨM

Ký hiệu dòng

Tên phân loại

Nguyên lý & Chức năng vận hành

VQE2-way flanged valve (PN 16)Van điều khiển 2 ngả mặt bích PN 16, điều khiển lưu lượng nước lạnh, nước nóng và hơi nước áp suất thấp trong mạch kín HVAC.

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Thông số kỹ thuật

Giá trị chi tiết

Áp suất định mức (Nominal pressure)PN 16 (16 bar ở ≤ 120 °C; 14.4 bar ở 150 °C).
Đường kính danh nghĩa (Nominal diameter)DN 65, DN 80, DN 100, DN 125, DN 150.
Hành trình van (Valve stroke)20 mm (DN 65 ... DN 80); 40 mm (DN 100 ... DN 150).
Đặc tính lưu lượng (Flow characteristic)Phần trăm bằng nhau (Equal-percentage); tùy chỉnh tuyến tính/bậc hai qua động cơ SUT.
Tỷ lệ điều khiển (Control ratio)> 30:1.
Tỷ lệ rò rỉ (Leakage rate)Class III theo DIN EN 60534-4 (0.001 × Kvs).
Nhiệt độ môi chất (Operating temp.)−10 °C ... 150 °C (yêu cầu bộ sưởi hộp đệm khi < 0 °C và adapter cách nhiệt 0372336180 khi 130...150 °C; hơi áp suất thấp đến 115 °C).
Môi chất sử dụng (Service)Nước lạnh, nước nóng, hơi áp suất thấp trong mạch kín (Chất lượng nước theo VDI 2035, Nồng độ Glycol 20%...55%). Không dùng cho nước uống hoặc môi trường cháy nổ.
Vật liệu chế tạo (Materials)

• Thân & Đế van: Gang xám EN-GJL-250 (GG25, vật liệu EN-JL 1040).

• Trục & Nút van: Thép không gỉ 1.4021 (X20Cr13), làm kín kim loại-kim loại.

• Hộp đệm (Stuffing box): Thép không gỉ 1.4104 (X12CrMoS-17) kèm O-ring kép EPDM.

Chuẩn kết nối bích (Flange)Mặt bích theo EN 1092-2, Dạng B (Form B).
Tiêu chuẩn & Chỉ thị (Standards)EN 764, EN 1333, EN 60534, PED 97/23/EC (Fluid group II) có nhãn CE.

4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)

Mã sản phẩm (Type)

Đường kính (DN)

Hệ số Kvs (m³/h)

Hành trình (mm)

Trọng lượng (kg)

VQE065F300

DN 65

63 m³/h

20 mm

23.8 kg

VQE080F300

DN 80

100 m³/h

20 mm

30.2 kg

VQE100F300

DN 100

160 m³/h

40 mm

41.3 kg

VQE125F300

DN 125

220 m³/h

40 mm

62.0 kg

VQE150F300

DN 150

320 m³/h

40 mm

89.0 kg

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN CHO TÍCH HỢP HỆ THỐNG (ACCESSORIES)

Mã phụ kiện (Type)

Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng

0372336180Bộ adapter cách nhiệt bắt buộc khi nhiệt độ môi chất từ 130...150 °C cho van từ DN 65 trở lên (Adaptor required when temperature of medium is 130...150 °C from DN 65).
0378284100Bộ sưởi hộp đệm 230 V~, 15 W dùng khi nhiệt độ môi chất < 0 °C (Stuffing box heater 230V~, 15 W for medium below 0 °C).
0378284102Bộ sưởi hộp đệm 24 V~, 15 W dùng khi nhiệt độ môi chất < 0 °C (Stuffing box heater 24V~, 15 W for medium below 0 °C).
0378369101Bộ hộp đệm thay thế hoàn chỉnh cho van từ DN 65 trở lên (Complete replacement stuffing box from DN 65).

 

Catalogue

sản phẩm liên quan

Zalo
TLC
TLC