Loading
Loading...
Loading...
TLC

VQD: 2-way flanged valve, PN 6

Thương hiệu:
Sauter
Liên hệ
Mô tả:

Thương hiệu SAUTER - Xuất xứ Thụy Sĩ / Đức 

Van điều khiển 2 ngả mặt bích SAUTER VQD Series (chuẩn áp suất PN 6) là giải pháp tự động điều khiển lưu lượng nước lạnh và nước nóng trong các mạch tuần hoàn kín của hệ thống điều hòa không khí và HVAC. Thiết bị được thiết kế đặc biệt để kết hợp với các động cơ van SAUTER AVM 322(S), AVM 234S và AVF 234S, sở hữu kết nối mặt bích EN 1092-2 chắc chắn, thân van bằng gang xám phủ sơn đen RAL 9005 không chứa mỡ silicone, cùng nút và trục van bằng thép không gỉ làm kín kim loại-kim loại bền bỉ.

  • Chia sẻ qua viber bài: VQD: 2-way flanged valve, PN 6
  • Chia sẻ qua reddit bài:VQD: 2-way flanged valve, PN 6

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH NĂNG

  • Điều khiển lưu lượng nước liên tục & Tối ưu năng lượng: Chuyên dùng điều khiển liên tục nước lạnh và nước nóng trong hệ thống tuần hoàn kín HVAC theo tiêu chuẩn chất lượng nước VDI 2035.
  • Kết nối mặt bích EN 1092-2 chuẩn mực: Van thiết kế kết nối mặt bích chuẩn EN 1092-2 (dạng seal B), kích thước chiều dài van theo EN 558-1 series 1 giúp gá lắp dễ dàng vào hệ thống đường ống.
  • Tùy chọn đặc tính linh hoạt qua động cơ SUT: Đặc tính lưu lượng phần trăm bằng nhau (Equal-percentage) có thể linh hoạt chuyển đổi thành tuyến tính (linear) hoặc bậc hai (quadratic) khi kết hợp với các động cơ van công nghệ SUT.
  • Đóng van khi trục di chuyển ra ngoài (Spindle moved out): Van ở trạng thái đóng khi trục van di chuyển ra ngoài và vận hành đóng ngược chiều áp suất (closing against pressure).
  • Vật liệu cao cấp & Không chứa mỡ silicone: Thân và đế van làm bằng gang xám GG25 (EN-GJL-250) phủ sơn đen mờ RAL 9005; trục và đĩa van bằng thép không gỉ (1.4021) làm kín kim loại-kim loại độ bền cao; thiết kế hoàn toàn không chứa mỡ silicone.
  • Hộp đệm inox không cần bảo trì: Hộp đệm (stuffing box) bằng thép không gỉ tích hợp vòng gạt bẩn (wiper ring) và vòng làm kín O-ring kép bằng cao su EPDM.
  • Dải nhiệt độ môi chất rộng (-10 °C đến 150 °C): Vận hành ổn định từ -10 °C đến 150 °C. Tùy chọn lắp bổ sung bộ sưởi hộp đệm khi môi chất < 0 °C hoặc bộ adapter cách nhiệt khi môi chất > 130 °C.

2. PHÂN LOẠI CHỨC NĂNG SẢN PHẨM

Ký hiệu dòng

Tên phân loại

Nguyên lý & Chức năng vận hành

VQD2-way flanged valve (PN 6)Van điều khiển 2 ngả mặt bích PN 6, điều khiển lưu lượng nước lạnh và nước nóng trong mạch kín HVAC.

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỐT LÕI (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Thông số kỹ thuật

Giá trị chi tiết

Áp suất định mức (Nominal pressure)PN 6 (Áp suất vận hành 6 bar ở ≤ 120 °C; 5.4 bar ở 150 °C).
Đường kính danh nghĩa (Nominal diameter)DN 65, DN 80, DN 100.
Hành trình van (Valve stroke)20 mm (DN 65 ... DN 80); 40 mm (DN 100).
Đặc tính lưu lượng (Flow characteristic)Phần trăm bằng nhau (Equal-percentage); tùy chỉnh tuyến tính/bậc hai qua động cơ SUT.
Tỷ lệ điều khiển (Control ratio)> 30:1.
Tỷ lệ rò rỉ (Leakage rate)Class III theo DIN EN 60534-4 (≤ 0.001 × Kvs).
Nhiệt độ môi chất (Operating temp.)−10 °C ... 150 °C (yêu cầu bộ sưởi hộp đệm khi < 0 °C và adapter cách nhiệt 0372336180 khi 130...150 °C).
Môi chất sử dụng (Service)Nước lạnh, nước nóng trong mạch kín (Chất lượng nước theo VDI 2035, Nồng độ Glycol 20%...55%). Không dùng cho hơi nước, nước uống hoặc môi trường cháy nổ.
Vật liệu chế tạo (Materials)

• Thân & Đế van: Gang xám EN-GJL-250 (GG25, vật liệu 1.040).

• Trục van & Đĩa van: Thép không gỉ 1.4021 (X20Cr13), làm kín kim loại-kim loại.

• Hộp đệm (Stuffing box): Thép không gỉ 1.4104 (X12CrMoS-17) kèm O-ring kép EPDM.

Chuẩn kết nối bích (Flange)Mặt bích theo EN 1092-2, Dạng B (Form B).
Tiêu chuẩn & Chỉ thị (Standards)EN 764, EN 1333, EN 60534, PED 97/23/EC Article 3.3 (Fluid group II).

4. BẢNG MÃ HÀNG LỰA CHỌN (ORDERING GUIDE / OVERVIEW OF TYPES)

Mã sản phẩm (Type)

Đường kính (DN)

Hệ số Kvs (m³/h)

Hành trình (mm)

Trọng lượng (kg)

VQD065F300DN 6563 m³/h20 mm18.0 kg
VQD080F300DN 80100 m³/h20 mm25.3 kg
VQD100F300DN 100160 m³/h40 mm37.1 kg

5. PHỤ KIỆN TÙY CHỌN CHO TÍCH HỢP HỆ THỐNG (ACCESSORIES)

Mã phụ kiện (Type)

Mô tả chi tiết phụ kiện & Tính năng

0372336180Bộ adapter cách nhiệt bắt buộc khi nhiệt độ môi chất từ 130...150 °C cho van từ DN 65 trở lên (Adapter required when temperature of medium is 130...150 °C from DN 65).
0378284100Bộ sưởi hộp đệm 230 V~, 15 W dùng khi nhiệt độ môi chất < 0 °C (Stuffing box heater 230V~, 15 W for medium below 0 °C).
0378284102Bộ sưởi hộp đệm 24 V~, 15 W dùng khi nhiệt độ môi chất < 0 °C (Stuffing box heater 24V~, 15 W for medium below 0 °C).
0378369101Bộ hộp đệm thay thế hoàn chỉnh cho van DN 65...100 (Complete replacement stuffing box for DN 65...100).

 

Catalogue:

sản phẩm liên quan

Zalo
TLC
TLC