

Đặc trưng
• Van điều chỉnh với 3 chức năng: Điều khiển, cài đặt lưu lượng tối đa, điều chỉnh lưu lượng tự động
• Phạm vi 30…11500 l/h
• Dễ dàng cài đặt trước mức tối đa. lưu lượng yêu cầu
• Phiên bản có và không có núm đo áp suất
• Van đóng khi trục xoay được di chuyển vào
• Quy trình đóng cửa chống áp lực
• Thích ứng một chút với công nghệ truyền động SAUTER đã được chứng minh
• Van điều chỉnh ren cái (DN 10...DN 32) hoặc ren đực (DN 40 và DN 50) theo DIN EN
ISO 228-1
• Van điều chỉnh niêm phong phẳng
• Chênh lệch áp suất qua bộ điều khiển được giữ không đổi; cơ quan van 1
• Thân và nút van được làm bằng đồng thau chống khử kẽm (DZR)
• Trục xoay bằng thép không gỉ
• Phạm vi nhiệt độ trung bình 0…120 °C
VDL010F200 10 65...370 14...800 5 G½" B − 0.36
VDL010F201 10 65...370 14...800 5 G½" B • 0.45
VDL010F210 10 30...200 14...800 2.5 G½" B − 0.36
VDL010F211 10 30...200 14...800 2.5 G½" B • 0.45
VDL015F200 15 100...575 14...800 2.5 G¾" B − 0.38
VDL015F200H 15 220...1330 8...800 5 G¾" B − 0.38
VDL015F201 15 100...575 14...800 2.5 G¾" B • 0.47
VDL015F210 15 65...370 14...800 5 G¾" B − 0.38
VDL015F201H 15 220...1330 8...800 5 G¾" B • 0.47
VDL015F211 15 65...370 14...800 5 G¾" B • 0.47
VDL015F220 15 30...200 14...800 2.5 G¾" B − 0.38
VDL015F221 15 30...200 14...800 2.5 G¾" B • 0.47
VDL020F200 20 220...1330 15...800 5 G1" B − 0.4
VDL020F201 20 220...1330 15...800 5 G1" B • 0.5
VDL020F210 20 160...990 15...800 4 G1" B − 0.4
VDL020F210H 20 300...1800 8...800 5.5 G1" B − 0.4
VDL020F211 20 160...990 15...800 4 G1" B • 0.5
VDL020F211H 20 300...1800 8...800 5.5 G1" B • 0.5
VDL020F220 20 100...575 14...800 2.5 G1" B − 0.4
VDL020F221 20 100...575 14...800 2.5 G1" B • 0.5
VDL025F200 25 600...3609 8...800 5.5 G1¼" B − 1.02
VDL025F201 25 600...3609 8...800 5.5 G1¼" B • 1.12
VDL025F210 25 280...1800 8...800 5.5 G1¼" B − 0.51
VDL025F211 25 280...1800 8...800 5.5 G1¼" B • 0.62
VDL032F200 32 550...4001 8...800 5.5 G1½" B − 1.17
VDL032F201 32 550...4001 8...800 5.5 G1½" B • 1.27
VDL040F201 40 1370...9500 8...800 15 G1½" B • 3.28
VDL050F201 50 1400...1150 0 8...800 15 G2" B • 3.71